fallboard
Định nghĩa
Danh từ: - Tấm chắp bàn phím đàn piano: "fallboard" là tấm gỗ hoặc vật liệu khác có bản lề, dùng để che và bảo vệ bàn phím của đàn piano khi không sử dụng. Nó thường được gập xuống để che kín các phím đàn, ngăn bụi bẩn và hư hại.
Ví dụ sử dụng
- (Người nghệ sĩ piano đã đóng tấm chắp bàn phím lại sau khi kết thúc buổi tập.)
- (Hãy chắc chắn nhấc tấm chắp bàn phím lên nhẹ nhàng để tránh làm hỏng các phím đàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to lift the fallboard": nhấc tấm chắp bàn phím lên để chơi đàn.
- Before playing, she lifted the fallboard and adjusted the bench. (Trước khi chơi, cô ấy nhấc tấm chắp bàn phím lên và điều chỉnh ghế.)
"to lower the fallboard": hạ tấm chắp bàn phím xuống để bảo vệ đàn.
- After the concert, the technician carefully lowered the fallboard. (Sau buổi hòa nhạc, kỹ thuật viên cẩn thận hạ tấm chắp bàn phím xuống.)
Biến thể và từ gần giống
- Keyboard cover (danh từ): nắp che bàn phím (một thuật ngữ thông dụng hơn, có thể dùng cho nhiều loại nhạc cụ).
- The keyboard cover of the synthesizer is similar to a fallboard. (Nắp che bàn phím của đàn synthesizer tương tự như fallboard.)
- Fall (danh từ): bộ phận che (trong ngữ cảnh đàn piano, đôi khi dùng để chỉ fallboard).
- The fall of the piano needs to be polished regularly. (Bộ phận che của đàn piano cần được đánh bóng thường xuyên.)
Từ đồng nghĩa
- Piano lid: nắp đàn piano (nhưng thường chỉ phần nắp lớn phía trên, không phải tấm chắp bàn phím).
- Key cover: nắp che phím đàn (thuật ngữ chính xác hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fall down: rơi xuống (không liên quan trực tiếp đến fallboard, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh).
- The fallboard fell down when the hinge broke. (Tấm chắp bàn phím rơi xuống khi bản lề bị hỏng.)
Thành ngữ liên quan
- Fall on deaf ears: rơi vào tai điếc (không liên quan trực tiếp, nhưng có thể dùng để so sánh).
- His complaint about the fallboard fell on deaf ears. (Lời phàn nàn của anh ấy về tấm chắp bàn phím đã rơi vào tai điếc.)