falling off

falling off

The team's performance is falling off this season.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự suy giảm, sự sút kém: "falling off" chỉ sự giảm sút đáng chú ý về hiệu suất hoặc chất lượng, thường diễn ra từ từ hoặc đột ngột.
    • Sự sụt giảm (về số lượng): dùng để mô tả sự giảm đi về số lượng người tham gia, doanh thu, hoặc mức độ hoạt động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The team experienced a falling off in performance after the star player left. (Đội bóng đã trải qua sự sút kém về hiệu suất sau khi cầu thủ ngôi sao rời đi.)
    • There was a falling off in attendance at the concert this year. ( sự sụt giảm về số người tham dự buổi hòa nhạc năm nay.)
    • The company saw a falling off in sales during the recession. (Công ty chứng kiến sự suy giảm doanh số trong thời kỳ suy thoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a falling off in quality": sự giảm sút về chất lượng.
    • The falling off in quality of the product led to customer complaints. (Sự giảm sút về chất lượng sản phẩm đã dẫn đến khiếu nại của khách hàng.)
  • "a falling off of interest": sự suy giảm hứng thú.
    • There has been a falling off of interest in traditional crafts among young people. (Đã sự suy giảm hứng thú đối với các nghề thủ công truyền thống trong giới trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fall off (cụm động từ): giảm đi, suy giảm.
    • Sales have fallen off sharply this quarter. (Doanh số đã giảm mạnh trong quý này.)
  • Falloff (danh từ, viết liền): sự sụt giảm, tương tự "falling off".
    • The falloff in demand was unexpected. (Sự sụt giảm nhu cầu bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Decline: sự suy giảm (chung chung, có thể dùng cho nhiều lĩnh vực).
  • Drop-off: sự sụt giảm (thường dùng về số lượng hoặc mức độ).
  • Slump: sự suy thoái (mạnh mẽ, đột ngột, thường dùng trong kinh tế hoặc thể thao).
  • Deterioration: sự xấu đi (về chất lượng hoặc tình trạng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fall off: rơi ra, giảm đi.
    • The leaves fell off the tree in autumn. ( rơi khỏi cây vào mùa thu.)
    • His enthusiasm fell off after the initial excitement. (Sự nhiệt tình của anh ấy giảm đi sau sự phấn khích ban đầu.)
Thành ngữ liên quan
  • Fall off the wagon: tái nghiện (thường dùng cho rượu hoặc ma túy).
    • After six months of sobriety, he fell off the wagon. (Sau sáu tháng kiêng rượu, anh ấy đã tái nghiện.)
  • Fall off the radar: biến mất, không còn được chú ý.
    • The actor fell off the radar after his last movie flopped. (Nam diễn viên biến mất khỏi tầm ngắm sau khi bộ phim cuối cùng của anh ấy thất bại.)