falling out

falling out

Two friends had a falling out over a misunderstanding.

Định nghĩa

Danh từ: Một sự bất hòa, mâu thuẫn, hoặc rạn nứt trong mối quan hệ cá nhân hoặc xã hội, thường dẫn đến sự xa cách hoặc chia rẽ giữa các bên liên quan.

dụ sử dụng
  • (Họ đã một cuộc bất hòa lớn về tiền bạc, từ đó họ không nói chuyện với nhau nữa.)
  • (Sự rạn nứt giữa hai người bạn xuất phát từ một sự hiểu lầm.)
  • (Sau cuộc mâu thuẫn, các đối tác kinh doanh quyết định giải thể công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a falling out with someone": xảy ra bất hòa với ai đó.
    • She had a falling out with her sister over inheritance. ( ấy đã bất hòa với chị gái về vấn đề thừa kế.)
  • "a serious falling out": một sự rạn nứt nghiêm trọng.
    • The political allies experienced a serious falling out after the election. (Các đồng minh chính trị đã trải qua một sự rạn nứt nghiêm trọng sau cuộc bầu cử.)
Biến thể từ gần giống
  • Fall out (động từ cụm): xảy ra bất hòa, rạn nứt.
    • They fell out over a trivial issue. (Họ bất hòa một vấn đề nhỏ nhặt.)
  • Falling-out (danh từ, dạng viết gạch nối): biến thể chính tả khác của "falling out".
Từ đồng nghĩa
  • Rift: sự rạn nứt, chia rẽ.
  • Quarrel: cuộc cãi vã, tranh luận gay gắt.
  • Disagreement: sự bất đồng ý kiến.
  • Split: sự chia tách, ly khai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fall out: (động từ cụm) xảy ra bất hòa, mâu thuẫn.
    • They fell out over the color of the new office paint. (Họ bất hòa về màu sơn mới của văn phòng.)
Thành ngữ liên quan
  • A falling out of friends: sự rạn nứt tình bạn.
    • A falling out of friends can be healed with time and understanding. (Sự rạn nứt tình bạn có thể được hàn gắn bằng thời gian sự thấu hiểu.)