fallout shelter
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hầm trú ẩn bụi phóng xạ: "fallout shelter" là một nơi trú ẩn được thiết kế đặc biệt để bảo vệ con người khỏi bụi phóng xạ (fallout) phát ra từ một vụ nổ bom nguyên tử. Nó thường là một căn phòng hoặc cấu trúc ngầm, có tường dày và hệ thống lọc khí để ngăn chặn các hạt phóng xạ xâm nhập.
Ví dụ sử dụng
- (Trong Chiến tranh Lạnh, nhiều gia đình đã xây một hầm trú ẩn bụi phóng xạ trong sân sau của họ.)
- (Chính phủ đã chỉ định một số tòa nhà công cộng làm hầm trú ẩn bụi phóng xạ cho các trường hợp khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take shelter in a fallout shelter": trú ẩn trong hầm trú ẩn bụi phóng xạ.
- Residents were advised to take shelter in a fallout shelter immediately after the warning. (Cư dân được khuyên nên trú ẩn trong hầm trú ẩn bụi phóng xạ ngay sau khi có cảnh báo.)
"to stock a fallout shelter": dự trữ lương thực và vật dụng trong hầm trú ẩn bụi phóng xạ.
- They stocked their fallout shelter with canned food, water, and medical supplies. (Họ đã dự trữ hầm trú ẩn bụi phóng xạ của mình bằng thực phẩm đóng hộp, nước và vật tư y tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Fallout (n): bụi phóng xạ, chất thải phóng xạ từ vụ nổ hạt nhân.
- The fallout from the bomb contaminated the surrounding area. (Bụi phóng xạ từ quả bom đã làm ô nhiễm khu vực xung quanh.)
- Shelter (n): nơi trú ẩn, chỗ che chở.
- We need to find a shelter before the storm hits. (Chúng ta cần tìm một nơi trú ẩn trước khi cơn bão đổ bộ.)
Từ đồng nghĩa
- Bomb shelter: hầm trú bom (có thể bảo vệ khỏi vụ nổ, nhưng không nhất thiết chống bụi phóng xạ).
- Nuclear shelter: hầm trú ẩn hạt nhân (thường dùng chung với fallout shelter, nhưng nhấn mạnh vào việc bảo vệ khỏi tác động của vũ khí hạt nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- to shelter in place: trú ẩn tại chỗ (ở nguyên trong nhà hoặc nơi an toàn thay vì di chuyển).
- During the nuclear alert, everyone was told to shelter in place in their fallout shelter. (Trong lúc báo động hạt nhân, mọi người được yêu cầu trú ẩn tại chỗ trong hầm trú ẩn bụi phóng xạ của họ.)
Thành ngữ liên quan
- to build a fallout shelter: xây dựng hầm trú ẩn bụi phóng xạ (thường được dùng theo nghĩa đen, nhưng cũng có thể mang nghĩa bóng chỉ sự chuẩn bị cho thảm họa).
- After the earthquake, many people started to build a fallout shelter in their minds, preparing for the worst. (Sau trận động đất, nhiều người bắt đầu xây dựng một hầm trú ẩn bụi phóng xạ trong tâm trí, chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất.)