fallout
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hậu quả tiêu cực, ảnh hưởng xấu: "fallout" chỉ những kết quả không mong muốn, thường là tiêu cực, phát sinh từ một sự kiện hoặc hành động nào đó.
- Bụi phóng xạ: Trong bối cảnh hạt nhân, "fallout" là các hạt phóng xạ rơi xuống đất sau một vụ nổ hạt nhân.
Ví dụ sử dụng
Hậu quả tiêu cực:
- The company is still dealing with the fallout from the accounting scandal. (Công ty vẫn đang đối phó với hậu quả từ vụ bê bối kế toán.)
- The political fallout of the decision was severe. (Hậu quả chính trị của quyết định đó rất nghiêm trọng.)
Bụi phóng xạ:
- The nuclear test produced a dangerous cloud of radioactive fallout. (Vụ thử hạt nhân tạo ra một đám mây bụi phóng xạ nguy hiểm.)
- Many people were evacuated to avoid exposure to fallout. (Nhiều người đã được sơ tán để tránh tiếp xúc với bụi phóng xạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to deal with the fallout": giải quyết hậu quả.
- The government is struggling to deal with the social fallout of the economic crisis. (Chính phủ đang vật lộn để giải quyết hậu quả xã hội của cuộc khủng hoảng kinh tế.)
"emotional fallout": hậu quả về mặt tình cảm.
- The emotional fallout from the divorce affected the entire family. (Hậu quả tình cảm từ cuộc ly hôn đã ảnh hưởng đến cả gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
Fallout shelter (n): hầm trú ẩn chống bụi phóng xạ.
- During the Cold War, many families built fallout shelters in their backyards. (Trong Chiến tranh Lạnh, nhiều gia đình đã xây hầm trú ẩn chống bụi phóng xạ trong sân sau của họ.)
Fallout zone (n): khu vực bị nhiễm bụi phóng xạ.
- The area near the reactor was declared a fallout zone. (Khu vực gần lò phản ứng được tuyên bố là vùng bị nhiễm bụi phóng xạ.)
Từ đồng nghĩa
- Consequence (n): hậu quả (thường dùng trong ngữ cảnh trung tính).
- Aftermath (n): hậu quả (thường nhấn mạnh kết quả sau một sự kiện tiêu cực).
- Repercussion (n): hậu quả gián tiếp (thường mang tính tiêu cực và lan rộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "fallout". Tuy nhiên, "to fall out" là một phrasal verb riêng biệt.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "fallout". Tuy nhiên, "fallout" thường xuất hiện trong các cụm từ như "social fallout" (hậu quả xã hội) hoặc "political fallout" (hậu quả chính trị).