falls

falls

The hiker stands at the overlook, watching the powerful falls crash into the pool below.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thường dùngsố nhiều):
    • Thác nước: "falls" chỉ một dòng nước đổ xuống dốc đứng, thường thác nước tự nhiên.
    • Cánh hoa rủ xuống: Trong thực vật học, "falls" chỉ các cánh hoa hoặc đài của hoa cong xuống dưới, đặc biệt hoa diên vĩ (iris).
dụ sử dụng
  • Thác nước:

    • The Niagara Falls are one of the most famous waterfalls in the world. (Thác Niagara một trong những thác nước nổi tiếng nhất thế giới.)
    • We went hiking to see the beautiful falls in the national park. (Chúng tôi đã đi bộ đường dài để ngắm thác nước tuyệt đẹp trong công viên quốc gia.)
  • Cánh hoa rủ xuống:

    • The iris has three upright petals and three falls that hang downward. (Hoa diên vĩ ba cánh hoa thẳng đứng ba cánh rủ xuống phía dưới.)
    • Botanists study the structure of the falls to classify iris species. (Các nhà thực vật học nghiên cứu cấu trúc của cánh hoa rủ xuống để phân loại các loài diên vĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Falls" trong địa danh: Thường được dùng như một phần của tên riêng cho các thác nước nổi tiếng.

    • Angel Falls in Venezuela is the highest waterfall in the world. (Thác Angel ở Venezuela thác nước cao nhất thế giới.)
  • "Falls" trong ngữ cảnh thực vật: Dùng để mô tả đặc điểm hình thái của hoa.

    • The falls of the iris are often marked with colorful patterns to attract pollinators. (Cánh hoa rủ xuống của hoa diên vĩ thường các hoa văn sặc sỡ để thu hút côn trùng thụ phấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Fall (danh từ số ít): dùng để chỉ một mùa thu, hoặc hành động rơi xuống.

    • In the fall, the leaves change color. (Vào mùa thu, cây đổi màu.)
  • Waterfall (danh từ): thác nước nói chung, đồng nghĩa với "falls" nhưng thường dùng phổ biến hơn.

    • The waterfall cascaded down the cliff. (Thác nước đổ xuống vách đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Waterfall: thác nước (từ thông dụng nhất).
  • Cascade: thác nước nhỏ hoặc dòng nước đổ xuống từng tầng.
  • Chute: máng nước dốc, thường dùng trong kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fall down: rơi xuống, đổ sụp.

    • The old building fell down during the storm. (Tòa nhà đổ sụp trong cơn bão.)
  • Fall off: rơi ra, rụng xuống.

    • The leaves fall off the trees in autumn. ( rụng khỏi cây vào mùa thu.)
Thành ngữ liên quan
  • Ride the falls: vượt thác (thường dùng trong môn chèo thuyền vượt thác).
    • The kayakers were brave enough to ride the falls. (Những người chèo thuyền kayak đủ dũng cảm để vượt thác.)