false alarm

false alarm

The fire drill turned out to be a false alarm.

Định nghĩa

Danh từ:
- Báo động giả: "false alarm" chỉ một cảnh báo hoặc thông báo về một sự nguy hiểm, sự kiện xấu hoặc khẩn cấp, nhưng trên thực tế sự việc đó không xảy ra. Đây một tình huống khi người ta lo lắng hoặc hành động một mối đe dọa không thật.

dụ sử dụng
  • (Cuộc diễn tập cháy một báo động giả; không đám cháy thực sự nào xảy ra.)
  • (Tôi nghĩ điện thoại của mình bị mất, nhưng đó chỉ một báo động giảtôi đã để trong xe hơi.)
  • (Kết quả xét nghiệm một báo động giả; ấy hoàn toàn khỏe mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Raise a false alarm": gây ra báo động giả, thường do nhầm lẫn hoặc cố ý.
    • The child raised a false alarm by crying "wolf" when there was no danger. (Đứa trẻ đã gây ra báo động giả bằng cách hét "sói" khi không nguy hiểm nào.)
  • "Be a false alarm": được dùng để trấn an ai đó rằng một tình huống không nghiêm trọng như họ nghĩ.
    • Don't worry, the power outage was just a false alarm; the electricity is back on now. (Đừng lo, mất điện chỉ một báo động giả thôi; điện đã trở lại rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • False (tính từ): giả, sai, không thật. ( dụ: — hy vọng hão huyền)
  • Alarm (danh từ): báo động, chuông báo. ( dụ: — chuông báo cháy)
  • False alarmist (danh từ): người thường xuyên gây ra báo động giả.
Từ đồng nghĩa
  • Cry wolf: (thành ngữ) báo động giả, kêu cứu không thật.
    • He has cried wolf so many times that no one believes him now. (Anh ta đã báo động giả nhiều lần đến nỗi không ai tin anh ta nữa.)
  • False positive: kết quả dương tính giả (thường dùng trong y học hoặc xét nghiệm).
    • The pregnancy test was a false positive. (Kết quả thử thai dương tính giả.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set off a false alarm: kích hoạt báo động giả.
    • The smoke from the kitchen set off a false alarm in the building. (Khói từ bếp đã kích hoạt một báo động giả trong tòa nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • False alarm (thành ngữ chính): được dùng để chỉ bất kỳ sự kiện nào gây lo lắng không cần thiết.
    • The news about the storm was a false alarm; the weather cleared up quickly. (Tin tức về cơn bão một báo động giả; thời tiết đã nhanh chóng quang đãng.)