false hair
Định nghĩa
Danh từ:
Tóc giả: "False hair" là một lớp phủ hoặc búi tóc, có thể là tóc thật hoặc tóc nhân tạo, được sử dụng để ngụy trang hoặc trang trí.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đội tóc giả để che đi mảng hói.)
- (Nam diễn viên đã dùng tóc giả cho vai diễn trong bộ phim lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in false hair": đội tóc giả.
- The queen was in false hair for the ceremony. (Nữ hoàng đã đội tóc giả trong buổi lễ.)
- "a piece of false hair": một mảng tóc giả.
- She added a piece of false hair to make her ponytail longer. (Cô ấy thêm một mảng tóc giả để làm đuôi ngựa dài hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Hairpiece (n): mảnh tóc giả (thường nhỏ hơn, dùng để thêm độ dày hoặc dài).
- She wore a hairpiece to add volume to her hair. (Cô ấy đeo một mảnh tóc giả để tăng độ phồng cho tóc.)
- Wig (n): tóc giả toàn bộ, che phủ đầu.
- He bought a wig for his costume party. (Anh ấy mua một bộ tóc giả cho bữa tiệc hóa trang.)
Từ đồng nghĩa
- Tóc giả: chỉ chung các loại tóc nhân tạo hoặc tóc thật dùng để thay thế.
- Mảnh tóc giả: chỉ một phần tóc giả nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan