false imprisonment

Định nghĩa

Danh từ (luật pháp): - Sự giam cầm trái phép: "false imprisonment" chỉ hành vi giam giữ một người không thẩm quyền pháp hợp lệ. Đây một tội danh trong luật hình sự dân sự, liên quan đến việc tước quyền tự do cá nhân một cách bất hợp pháp.

dụ sử dụng
  • (Viên cảnh sát đã bị kiện tội giam cầm trái phép sau khi giam giữ nghi phạm không lệnh.)
  • (Giam cầm trái phép có thể xảy ra ngay cả trong môi trường nhân, như một cửa hàng giam giữ khách hàng không có lý do pháp .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be held in false imprisonment": bị giam giữ trái phép.

    • The victim was held in false imprisonment for three days before being released. (Nạn nhân đã bị giam giữ trái phép trong ba ngày trước khi được thả.)
  • "action for false imprisonment": vụ kiện về tội giam cầm trái phép.

    • The lawyer filed an action for false imprisonment against the security company. (Luật sư đã nộp đơn kiện về tội giam cầm trái phép chống lại công ty an ninh.)
Biến thể từ gần giống
  • Imprisonment (danh từ): sự giam cầm (nói chung, có thể hợp pháp hoặc không).
    • He was sentenced to five years of imprisonment. (Anh ta bị kết án năm năm giam.)
  • False arrest (danh từ): bắt giữ trái phép (thường liên quan đến hành động bắt giữ, trong khi false imprisonment nhấn mạnh vào việc giam giữ).
    • False arrest is often considered a type of false imprisonment. (Bắt giữ trái phép thường được coi một dạng của giam cầm trái phép.)
Từ đồng nghĩa
  • Unlawful detention: giam giữ bất hợp pháp.
  • Wrongful imprisonment: giam cầm oan sai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lock up: nhốt lại (thường dùng trong ngữ cảnh giam giữ).
    • The guard locked up the suspect without proper paperwork, leading to a claim of false imprisonment. (Người bảo vệ đã nhốt nghi phạm không giấy tờ hợp lệ, dẫn đến một yêu cầu bồi thường về tội giam cầm trái phép.)
  • Hold against one's will: giữ lại trái ý muốn.
    • They held him against his will in the storage room, which constitutes false imprisonment. (Họ đã giữ anh ta lại trái ý muốn trong phòng kho, điều này cấu thành tội giam cầm trái phép.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in someone's custody: bị giam giữ dưới quyền của ai đó (có thể hợp pháp hoặc không).
    • He was in the guard's custody without any legal basis, making it a case of false imprisonment. (Anh ta bị giam giữ dưới quyền của người bảo vệ không cơ sở pháp , biến thành một vụ giam cầm trái phép.)