false saffron
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây rum (Carthamus tinctorius): "false saffron" chỉ một loại cây có nguồn gốc từ châu Âu và châu Á, thường được trồng rộng rãi vì có đầu hoa màu đỏ hoặc cam và hạt chứa dầu có giá trị. Cây này còn được gọi là "cây rum" hoặc "cây rum nhuộm".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Farmers cultivate false saffron for its oil-rich seeds. (Nông dân trồng cây rum để lấy hạt giàu dầu.)
- The bright orange flowers of false saffron are used in traditional dyeing. (Những bông hoa màu cam sáng của cây rum được dùng trong nhuộm truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "false saffron" thường được dùng trong bối cảnh nông nghiệp hoặc thực vật học để phân biệt với "saffron thật" (nhụy hoa nghệ tây), vì hoa của cây này có màu sắc tương tự nhưng không phải là nguồn gia vị đắt đỏ.
- False saffron is a cost-effective alternative to true saffron for coloring. (Cây rum là một giải pháp thay thế rẻ hơn so với nghệ tây thật để tạo màu.)
Biến thể và từ gần giống
- Safflower (n): tên gọi phổ biến hơn của "false saffron" trong tiếng Anh, dịch là "cây rum".
- Safflower oil is widely used in cooking. (Dầu cây rum được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Safflower: cây rum.
- Dyer's saffron: tên gọi khác, nhấn mạnh công dụng nhuộm màu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "false saffron".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "false saffron".