false vocal fold

false vocal fold

A singer relaxes her throat, showing the false vocal folds above the true ones.

Định nghĩa

Danh từ: Nếp gấp thanh quản giả (false vocal fold) một trong hai nếp gấp trên của thanh quản, nằm phía trên dây thanh âm thật, không tham gia vào quá trình phát âm (tạo ra giọng nói). Chúng vai trò chính trong việc bảo vệ đường thở, hỗ trợ đóng kín thanh quản khi nuốt, có thể tham gia vào các âm thanh đặc biệt như tiếng thở mạnh hay tiếng rít.

dụ sử dụng
  • (Các nếp gấp thanh quản giả không tham gia vào quá trình tạo ra giọng nói bình thường.)
  • (Tổn thương các nếp gấp thanh quản giả có thể ảnh hưởng đến việc nuốt thở.)
  • (Trong quá trình kiểm tra họng, bác sĩ quan sát thấy tình trạng viêmcác nếp gấp thanh quản giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "False vocal fold vibration": rung động của nếp gấp thanh quản giả, thường xảy ra trong các kỹ thuật thanh nhạc đặc biệt như "growl" hoặc "scream" (hát gầm, hét).

    • Singers sometimes use false vocal fold vibration to create a harsh, aggressive sound. (Các ca sĩ đôi khi sử dụng rung động của nếp gấp thanh quản giả để tạo ra âm thanh khàn, hung dữ.)
  • "False vocal fold constriction": sự co thắt của nếp gấp thanh quản giả, có thể gây ra giọng nói căng thẳng hoặc khó thở.

    • Excessive false vocal fold constriction can lead to voice disorders. (Sự co thắt quá mức của nếp gấp thanh quản giả có thể dẫn đến rối loạn giọng nói.)
Biến thể từ gần giống
  • Vestibular fold (n): nếp gấp tiền đình, tên gọi khác của nếp gấp thanh quản giả, thường dùng trong giải phẫu học.
  • Supraglottic fold (n): nếp gấp trên thanh môn, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm nếp gấp thanh quản giả các cấu trúc xung quanh.
Từ đồng nghĩa
  • False vocal cord: dây thanh âm giả (thuật ngữ phổ biến, đồng nghĩa với false vocal fold).
  • Ventricular fold: nếp gấp tâm thất (tên gọi khác, thường dùng trong y văn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho thuật ngữ này, nhưng có thể dùng các động từ mô tả chức năng: - Clamp down on: siết chặt (nếp gấp thanh quản giả khi nuốt). - The false vocal folds clamp down on the airway to prevent food from entering. (Các nếp gấp thanh quản giả siết chặt đường thở để ngăn thức ăn đi vào.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "false vocal fold". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thanh nhạc, có thể gặp cụm từ: - "To use false fold distortion": sử dụng biến dạng từ nếp gấp giả, một kỹ thuật hát đặc biệt. - He uses false fold distortion to add texture to his rock vocals. (Anh ấy sử dụng biến dạng từ nếp gấp giả để thêm kết cấu cho giọng hát rock của mình.)