falsie

falsie

A woman adjusts her falsie inside her brassiere.

Định nghĩa

Danh từ: - Miếng độn ngực: "falsie" (thường dùngsố nhiều "falsies") miếng đệm hoặc độn được mặc bên trong áo ngực để làm cho ngực trông to hơn hoặc đầy đặn hơn.

dụ sử dụng
  • ( ấy mặc miếng độn ngực để chiếc váy ôm dáng hơn.)
  • (Một số áo ngực sẵn miếng độn để tăng thêm độ đầy đặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "falsie" trong ngữ cảnh thời trang: Từ này thường được dùng để chỉ các phụ kiện giúp thay đổi hình dáng cơ thể một cách tạm thời.

    • The actress used falsies to enhance her cleavage for the red carpet event. (Nữ diễn viên đã dùng miếng độn ngực để làm nổi bật khe ngực trong sự kiện thảm đỏ.)
  • "falsie" trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa: Trong quá khứ, "falsies" còn được gọi là "chicken cutlets" (miếng ) do hình dạng giống miếng ức .

    • In the 1950s, falsies were popular among women who wanted a more curvaceous figure. (Vào những năm 1950, miếng độn ngực phổ biếnphụ nữ muốn thân hình cong hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Falsie (danh từ, số nhiều: falsies): không biến thể tính từ hay động từ.
  • Padding (danh từ): lớp đệm, thường dùng chung cho nhiều loại độn khác nhau.
    • The bra has extra padding for comfort. (Áo ngực thêm lớp đệm để thoải mái.)
Từ đồng nghĩa
  • Breast pad: miếng độn ngực (thuật ngữ chính xác hơn).
  • Chicken cutlet (không trang trọng): miếng độn ngực hình dạng giống ức .
  • Push-up insert: miếng độn dùng trong áo ngực đẩy ngực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "falsie".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "falsie". Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh hài hước: "She's not all natural; she's wearing falsies." ( ấy không phải hoàn toàn tự nhiên; ấy đang độn ngực.)