falsifier

falsifier

A falsifier alters the data in the laboratory report.

Định nghĩa

Danh từ: Kẻ giả mạo, người làm sai lệch
"Falsifier" dùng để chỉ một người cố tình thay đổi, xuyên tạc, hoặc làm giả thông tin, sự kiện, tài liệu, hoặc dữ liệu với mục đích lừa dối người khác.

dụ sử dụng
  • (Nhà sử học đó bị vạch trần kẻ giả mạo các tài liệu cổ.)
  • (Một người làm sai lệch dữ liệu khoa học có thể phá hủy lòng tin của công chúng vào nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "falsifier of records": người làm giả hồ sơ, sổ sách.

    • The accountant was charged as a falsifier of financial records. (Kế toán viên đó bị buộc tội kẻ làm giả hồ sơ tài chính.)
  • "falsifier of history": người xuyên tạc lịch sử.

    • Dictators are often falsifiers of history to serve their propaganda. (Những nhà độc tài thường kẻ xuyên tạc lịch sử để phục vụ tuyên truyền của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Falsify (động từ): làm giả, xuyên tạc.

    • He tried to falsify the test results. (Anh ta đã cố gắng làm giả kết quả kiểm tra.)
  • Falsification (danh từ): sự giả mạo, hành động làm sai lệch.

    • The falsification of evidence is a serious crime. (Việc làm giả bằng chứng một tội nghiêm trọng.)
  • Falsifiable (tính từ): có thể bị làm giả hoặc bác bỏ (trong triết học khoa học).

    • Scientific theories must be falsifiable to be valid. (Các lý thuyết khoa học phải có thể bị bác bỏ để giá trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Forger: kẻ làm giả (đặc biệt chữ ký, tác phẩm nghệ thuật, hoặc tài liệu).
  • Counterfeiter: kẻ làm tiền giả hoặc hàng giả.
  • Deceiver: kẻ lừa dối, người đánh lừa người khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Falsify something: làm giả, xuyên tạc điều .

    • The company was accused of falsifying safety reports. (Công ty bị cáo buộc làm giả báo cáo an toàn.)
  • Turn into a falsifier: trở thành kẻ giả mạo.

    • Under pressure, the honest clerk turned into a falsifier of accounts. (Dưới áp lực, nhân viên trung thực đó đã trở thành kẻ giả mạo sổ sách.)
Thành ngữ liên quan
  • A falsifier of the truth: kẻ làm sai lệch sự thật.
    • In court, he was branded a falsifier of the truth. (Trong tòa, anh ta bị gán ghép kẻ làm sai lệch sự thật.)