falsifier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm giả, giả mạo, pha gian: Hành động thay đổi một thứ đó một cách chủ ý để trở nên không đúng sự thật, không nguyên bản hoặc không trung thực, thường nhằm mục đích lừa dối.
    • (Nghĩa bóng) Xuyên tạc; bóp méo: Làm sai lệch ý nghĩa, sự thật hoặc bản chất của một điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La police a arrêté l'homme qui a tenté de falsifier son passeport. (Cảnh sát đã bắt giữ người đàn ông cố gắng làm giả hộ chiếu của mình.)
    • Ce rapport scientifique a été falsifié pour soutenir une conclusion erronée. (Báo cáo khoa học này đã bị xuyên tạc để ủng hộ một kết luận sai lầm.)
    • Il est interdit de falsifier les résultats des élections. (Việc giả mạo kết quả bầu cử bị nghiêm cấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "falsifier la réalité": bóp méo thực tế.

    • Certains régimes politiques falsifient la réalité à travers la propagande. (Một số chế độ chính trị bóp méo thực tế thông qua tuyên truyền.)
  • "falsifier sa signature": giả mạo chữ ký.

    • Falsifier la signature d'un tiers est un délit. (Việc giả mạo chữcủa người khácmột tội phạm.)
Biến thể từ gần giống
  • Falsificateur / Falsificatrice (danh từ): kẻ làm giả, người giả mạo.

    • Les falsificateurs de billets de banque sont recherchés par la police. (Những kẻ làm giả tiền giấy đang bị cảnh sát truy nã.)
  • Falsification (danh từ giống cái): sự làm giả, sự giả mạo.

    • La falsification des documents est un crime grave. (Sự giả mạo tài liệumột tội nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Contrefaire: làm giả, bắt chước (thường dùng cho hàng hóa, tiền).
  • Truquer: gian lận, làm giả (thường dùng trong bối cảnh thi đấu, trò chơi, hoặc kết quả).
  • Altérer: làm thay đổi, làm biến chất (có thể vô tình hoặc cố ý).
Từ trái nghĩa
  • Authentifier: xác thực, chứng thực.
  • Certifier: chứng nhận, xác nhận.
  • Respecter (le sens, la vérité): tôn trọng (ý nghĩa, sự thật).
ngoại động từ
  1. làm giả, giả mạo, pha gian
    • Falsifier un acte
      giả mạo chứng thư
    • Falsifier du vin
      pha gian rượu vang
  2. (nghĩa bóng) xuyên tạc; bóp méo
    • Falsifier les paroles de quelqu'un
      xuyên tạc lời nói của ai

Từ có nhắc đến "falsifier"