falteringly

falteringly

He spoke falteringly as he read the unfamiliar words aloud.

Định nghĩa

Trạng từ: một cách chập chững, không vững vàng, lưỡng lự.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy bước đi một cách chập chững về phía lối ra.)
  • (Người lính bị thương đang lảo đảo một cách không vững vàng trên đôi chân của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nói một cách lưỡng lự: "falteringly" có thể miêu tả cách nói do dự, ngập ngừng.
    • She spoke falteringly, unsure of her words. ( ấy nói một cách ngập ngừng, không chắc chắn về lời nói của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Falter (động từ): chập chững, lưỡng lự.
    • His steps began to falter as he grew tired. (Bước chân của anh ấy bắt đầu chập chững khi anh ấy mệt mỏi.)
  • Unfaltering (tính từ): không dao động, kiên định.
    • She showed unfaltering courage in the face of danger. ( ấy thể hiện lòng dũng cảm kiên định khi đối mặt với nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Unsteadily: một cách không vững vàng.
    • He stood up unsteadily after the long illness. (Anh ấy đứng dậy một cách không vững vàng sau cơn bệnh dài.)
  • Hesitantly: một cách do dự, lưỡng lự.
    • She answered hesitantly, not wanting to offend anyone. ( ấy trả lời một cách do dự, không muốn xúc phạm ai.)
Thành ngữ liên quan
  • To move falteringly: di chuyển chập chững, thường dùng để chỉ người già yếu hoặc trẻ em mới tập đi.
    • The toddler walked falteringly across the room. (Đứa trẻ mới biết đi bước chập chững qua căn phòng.)