familiar spirit
Định nghĩa
- Danh từ:
- Linh hồn quen thuộc: "familiar spirit" chỉ một linh hồn (thường mang hình dạng động vật) hoạt động như người trợ giúp cho phù thủy, thầy phù thủy, hoặc nhà huyền bí. Linh hồn này thường được cho là có mối liên kết đặc biệt với chủ nhân, hỗ trợ trong các nghi lễ ma thuật hoặc làm công việc gián điệp.
- Thú cưng ma thuật: Trong văn hóa dân gian, "familiar spirit" còn được gọi là "thú quen" hay "vật tổ" của phù thủy, thường xuất hiện dưới dạng mèo, chó, quạ, hoặc cóc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The witch kept a black cat as her familiar spirit. (Phù thủy nuôi một con mèo đen làm linh hồn quen thuộc của bà.)
- In folklore, a familiar spirit helps witches perform spells. (Trong văn hóa dân gian, một linh hồn quen thuộc giúp phù thủy thực hiện các câu thần chú.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to call upon one's familiar spirit": triệu hồi linh hồn quen thuộc của mình.
- The wizard called upon his familiar spirit to find the lost treasure. (Thầy phù thủy triệu hồi linh hồn quen thuộc của mình để tìm kho báu bị mất.)
"familiar spirit as a guide": linh hồn quen thuộc như người dẫn đường.
- In some traditions, the familiar spirit acts as a guide to the spirit world. (Trong một số truyền thống, linh hồn quen thuộc đóng vai trò như người dẫn đường đến thế giới tâm linh.)
Biến thể và từ gần giống
Familiar (danh từ): dạng rút gọn của "familiar spirit", thường dùng trong văn học hoặc đời sống.
- Her familiar was a white owl. (Linh hồn quen thuộc của cô ấy là một con cú trắng.)
Spirit animal (danh từ): động vật tinh thần, khái niệm tương tự nhưng thường mang tính biểu tượng hơn.
- Many people believe in having a spirit animal as a guide. (Nhiều người tin vào việc có một động vật tinh thần như người dẫn đường.)
Từ đồng nghĩa
- Familiar: linh hồn quen thuộc (dạng rút gọn).
- Spirit guide: người dẫn đường tâm linh (rộng hơn, không chỉ giới hạn ở phù thủy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Call upon: triệu hồi, cầu xin sự giúp đỡ.
- She called upon her familiar spirit for protection. (Cô ấy triệu hồi linh hồn quen thuộc của mình để được bảo vệ.)
Summon up: triệu tập, gọi lên.
- The magician summoned up his familiar spirit from the shadows. (Nhà ảo thuật triệu tập linh hồn quen thuộc của mình từ bóng tối.)
Thành ngữ liên quan
To have a familiar spirit: có một linh hồn quen thuộc (ám chỉ khả năng ma thuật).
- It was said that the old woman had a familiar spirit that did her bidding. (Người ta nói rằng bà già đó có một linh hồn quen thuộc làm theo lệnh bà.)
As close as a familiar spirit: thân thiết như linh hồn quen thuộc (chỉ mối quan hệ cực kỳ gắn bó).
- The two friends were as close as a familiar spirit to a witch. (Hai người bạn thân thiết như linh hồn quen thuộc với phù thủy.)