familiarized
She familiarized herself with the new library by exploring its quiet reading rooms.
- Tính từ (Adjective):
- Đã quen thuộc, đã làm quen: "familiarized" mô tả trạng thái một người hoặc vật đã đạt được mối quan hệ thoải mái với môi trường xung quanh, thông qua quá trình tiếp xúc, học hỏi hoặc thích nghi.
- Tính từ:
- After a few days, the new student became familiarized with the school rules. (Sau vài ngày, học sinh mới đã trở nên quen thuộc với nội quy trường học.)
- The employees are now familiarized with the new software system. (Các nhân viên hiện đã làm quen với hệ thống phần mềm mới.)
"to become familiarized with something": trở nên quen thuộc với điều gì đó.
- It took him a month to become fully familiarized with the city's transportation network. (Anh ấy mất một tháng để hoàn toàn quen thuộc với mạng lưới giao thông của thành phố.)
"to get familiarized": bắt đầu làm quen (thường dùng trong ngữ cảnh hành động chủ động).
- Please get familiarized with the safety procedures before starting work. (Vui lòng làm quen với các quy trình an toàn trước khi bắt đầu làm việc.)
Familiarize (động từ): làm cho quen thuộc, giới thiệu cho ai đó biết về điều gì.
- The training program aims to familiarize new staff with company policies. (Chương trình đào tạo nhằm giúp nhân viên mới làm quen với chính sách công ty.)
Familiar (tính từ): quen thuộc, thân thuộc.
- This song sounds familiar to me. (Bài hát này nghe quen thuộc với tôi.)
Unfamiliarized (tính từ, trái nghĩa): chưa quen thuộc, chưa làm quen.
- He was still unfamiliarized with the local customs. (Anh ấy vẫn chưa quen thuộc với phong tục địa phương.)
Acclimated: đã thích nghi (với môi trường mới).
- The team quickly became acclimated to the hot climate. (Đội đã nhanh chóng thích nghi với khí hậu nóng bức.)
Acquainted: đã quen biết, đã biết đến.
- She is well acquainted with the local cuisine. (Cô ấy rất quen thuộc với ẩm thực địa phương.)
Adapted: đã thích ứng.
- The new system is now fully adapted to the company's needs. (Hệ thống mới hiện đã hoàn toàn thích ứng với nhu cầu của công ty.)
Get used to: trở nên quen với (thường dùng trong ngữ cảnh thói quen).
- It takes time to get used to a new job. (Cần thời gian để quen với công việc mới.)
Settle in: ổn định, làm quen với môi trường mới.
- The students are settling in well at the dormitory. (Các sinh viên đang làm quen tốt với ký túc xá.)
Feel at home: cảm thấy thoải mái như ở nhà (ám chỉ đã quen thuộc với môi trường).
- After a week, the new intern felt at home in the office. (Sau một tuần, thực tập sinh mới cảm thấy thoải mái như ở nhà tại văn phòng.)
Know the ropes: biết cách làm việc, quen thuộc với quy trình.
- Once you know the ropes, the job becomes easier. (Một khi bạn đã quen thuộc với quy trình, công việc sẽ trở nên dễ dàng hơn.)