familistère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hợp tác xã (kiểu mẫu): Một mô hình cộng đồng hoặc khu nhà ở được xây dựng vào thế kỷ 19, thường bởi các nhà tư bản công nghiệp theo chủ nghĩa xã hội không tưởng, nhằm cung cấp chỗ ở, dịch vụ và tiện nghi cho công nhân và gia đình họ.
- Khu tập thể gia đình: Một khu phức hợp nhà ở kết hợp với các tiện ích xã hội (như trường học, nhà tắm công cộng, nhà hát, cửa hàng) dành cho các gia đình công nhân, tạo thành một cộng đồng tự túc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le familistère de Guise, fondé par Jean-Baptiste André Godin, est un exemple célèbre. (Hợp tác xã ở Guise, do Jean-Baptiste André Godin sáng lập, là một ví dụ nổi tiếng.)
- Ce patron a construit un familistère pour améliorer les conditions de vie de ses ouvriers. (Ông chủ này đã xây dựng một khu tập thể gia đình để cải thiện điều kiện sống cho công nhân của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vivre dans un familistère": Sống trong một khu tập thể gia đình/hợp tác xã.
- À la fin du XIXe siècle, de nombreuses familles ouvrières vivaient dans un familistère. (Vào cuối thế kỷ 19, nhiều gia đình công nhân đã sống trong một khu tập thể gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
Familistérien/ne (adj): (thuộc về) hợp tác xã, khu tập thể gia đình.
- L'idéal familistérien visait le progrès social. (Lý tưởng hợp tác xã nhắm đến tiến bộ xã hội.)
Phalanstère (n.m): Một mô hình cộng đồng không tưởng khác, được đề xuất bởi Charles Fourier.
- Le phalanstère est un concept voisin du familistère. (Phalanstère là một khái niệm gần với familistère.)
Từ đồng nghĩa
- Cité ouvrière: Khu phố công nhân.
- Coopérative d'habitation: Hợp tác xã nhà ở.
Lưu ý
- Từ này là một danh từ lịch sử, chủ yếu được dùng để nói về các mô hình xã hội cụ thể của thế kỷ 19, đặc biệt là ở Pháp. Nó không phải là từ thông dụng trong ngôn ngữ hiện đại để chỉ các khu nhà ở tập thể nói chung.