family anguillidae

family anguillidae

A freshwater eel from the family Anguillidae swims among river plants.

Định nghĩa

Danh từ: Họ chình (Anguillidae) – một họ chình sốngnước ngọt khi trưởng thành nhưng quay trở về biển để sinh sản.

dụ sử dụng
  • (Họ chình bao gồm các loài như chình châu Âu chình Mỹ.)
  • (Các thành viên của họ chình di cư quãng đường dài ra biển để sinh sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anguillidae" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, sinh học hoặc ngư nghiệp để chỉ nhóm chình đặc điểm di cư đặc biệt.
  • "Anguillidae" có thể được nhắc đến trong các nghiên cứu về sinh thái học hoặc bảo tồn loài, nhiều loài trong họ này đang bị đe dọa.
Biến thể từ gần giống
  • Anguilliform (adj): hình dạng giống chình.
    • The eel has an anguilliform body shape. ( chình hình dạng cơ thể giống chình.)
  • Anguillid (n): chình thuộc họ Anguillidae.
    • Anguillids are known for their catadromous life cycle. ( chình thuộc họ Anguillidae được biết đến với vòng đời di cư ngược dòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Eel family: họ chình (cách gọi thông thường).
  • Freshwater eels: chình nước ngọt (chỉ các loài trong họ này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Anguillidae". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - spawn: đẻ trứng. - The eels spawn in the Sargasso Sea. ( chình đẻ trứngbiển Sargasso.) - migrate: di cư. - The Anguillidae migrate to the ocean to reproduce. ( chình họ Anguillidae di cư ra biển để sinh sản.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Anguillidae". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh học, có thể gặp: - "Catadromous life cycle": vòng đời di cư ngược dòng (từ nước ngọt ra biển để sinh sản), đặc trưng của họ Anguillidae.