family anhimidae

family anhimidae

A family anhimidae of screamers wades in a shallow wetland.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều: ):
    • Họ chim cổ ngỗng: "family Anhimidae" một họ chim trong bộ Anseriformes (bộ Ngỗng), bao gồm các loài chim được gọi chung "screamers" (chim kêu thét). Chúng đặc điểm nổi bật tiếng kêu to, chói tai, thường sốngvùng đầm lầy, đồng cỏ ẩm ướt tại Nam Mỹ. Họ này chỉ một chi duy nhấtAnhima, với ba loài chính: Anhima cornuta (chim cổ ngỗng sừng), Chauna torquata (chim cổ ngỗng vòng cổ), Chauna chavaria (chim cổ ngỗng mào đen).
dụ sử dụng
  • (Họ chim cổ ngỗng được biết đến với tiếng kêu to như tiếng kèn.)
  • (Chim kêu thét thuộc họ chim cổ ngỗng họ hàng với vịt ngỗng.)
  • (Họ chim cổ ngỗng bao gồm các loài chủ yếu được tìm thấyNam Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anhimidae family": Cụm từ này thường được dùng trong văn cảnh phân loại sinh học (taxonomy) để chỉ một nhóm chim đặc điểm giải phẫu độc đáo, như thiếu lông gốc mỏ màng chân không hoàn toàn.

    • The Anhimidae family is considered a primitive group within waterfowl. (Họ chim cổ ngỗng được coi một nhóm nguyên thủy trong các loài thủy cầm.)
  • "Screamers (family Anhimidae)": Đây cách gọi thông thường, nhấn mạnh vào tiếng kêu đặc trưng.

    • Screamers (family Anhimidae) are often heard before they are seen. (Chim kêu thét thuộc họ chim cổ ngỗng thường được nghe thấy trước khi nhìn thấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Anhimid (tính từ): thuộc về họ chim cổ ngỗng.

    • Anhimid birds have a unique bone structure. (Các loài chim thuộc họ cổ ngỗng cấu trúc xương độc đáo.)
  • Screamer (danh từ): tên gọi phổ biến của các loài trong họ Anhimidae.

    • The horned screamer is a species in the family Anhimidae. (Chim cổ ngỗng sừng một loài trong họ chim cổ ngỗng.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ chim kêu thét: cách gọi mô tả dựa trên tập tính.
  • Họ Anhimidae: tên khoa học Latinh, thường dùng trong tài liệu chuyên ngành.
Các cụm từ liên quan
  • Species of the family Anhimidae: các loài trong họ chim cổ ngỗng.

    • There are only three living species of the family Anhimidae. (Chỉ ba loài còn sống trong họ chim cổ ngỗng.)
  • Classification of the family Anhimidae: phân loại của họ chim cổ ngỗng.

    • The classification of the family Anhimidae has been debated among ornithologists. (Việc phân loại họ chim cổ ngỗng đã từng gây tranh cãi giữa các nhà điểu học.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ khoa học này.)