family antilocapridae

family antilocapridae

A pronghorn from the family Antilocapridae stands on a grassy plain.

Định nghĩa

Danh từ: Họ Antilocapridae một danh từ khoa học chỉ một họ động vật , bao gồm duy nhất loài linh dương sừng nhánh (pronghorn).

dụ sử dụng
  • (Họ Antilocapridae nguồn gốc từ Bắc Mỹ.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu họ Antilocapridae để hiểu lịch sử tiến hóa của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại sinh học, "family Antilocapridae" được dùng để chỉ một đơn vị phân loạicấp họ, thường xuất hiện trong các văn bản khoa học về động vật học.
  • (Họ Antilocapridae họ duy nhất còn tồn tại trong siêu họ Giraffoidea.)
Biến thể từ gần giống
  • Antilocaprid (danh từ): thành viên của họ Antilocapridae.
    • The pronghorn is a well-known antilocaprid. (Linh dương sừng nhánh một loài antilocaprid nổi tiếng.)
  • Antilocaprid (tính từ): thuộc về họ Antilocapridae.
    • Antilocaprid fossils have been found in many parts of North America. (Hóa thạch antilocaprid đã được tìm thấynhiều nơi tại Bắc Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pronghorn family: họ linh dương sừng nhánh (cách gọi thông thường, không chính thức).
  • Family of pronghorns: họ của các loài linh dương sừng nhánh.
Các cụm từ liên quan
  • Members of the family Antilocapridae: các thành viên của họ Antilocapridae.
    • All members of the family Antilocapridae are herbivores. (Tất cả thành viên của họ Antilocapridae đều động vật ăn cỏ.)
  • Extinct family Antilocapridae: họ Antilocapridae đã tuyệt chủng (dùng khi nói về các loài đã biến mất).
    • Several extinct species belong to the family Antilocapridae. (Một số loài đã tuyệt chủng thuộc về họ Antilocapridae.)