family astacidae
A crayfish from the family Astacidae crawls along the sandy bottom of a freshwater stream.
Định nghĩa
Danh từ: Họ Astacidae là một họ động vật giáp xác, bao gồm các loài tôm hùm đất (crayfish) nước ngọt. Đây là một phân loại khoa học trong sinh học.
Ví dụ sử dụng
- (Họ Astacidae bao gồm nhiều loài tôm hùm đất nước ngọt.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu họ Astacidae để hiểu vai trò sinh thái của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "within the family Astacidae": trong phạm vi họ Astacidae.
- Within the family Astacidae, there are over 400 described species. (Trong phạm vi họ Astacidae, có hơn 400 loài đã được mô tả.)
Biến thể và từ gần giống
- Astacidae (danh từ): tên khoa học của họ (không có biến thể thông dụng).
Từ đồng nghĩa
- Crayfish family: họ tôm hùm đất.
- Freshwater lobster family: họ tôm hùm nước ngọt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "family Astacidae".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan.