family bufonidae
Định nghĩa
Danh từ riêng (số ít): Họ Cóc, một họ động vật lưỡng cư không đuôi, bao gồm các loài cóc thật sự. Đây là một phân loại khoa học trong sinh học.
Ví dụ sử dụng
- (Họ Cóc bao gồm các loài cóc thật sự được tìm thấy trên mọi lục địa ngoại trừ Úc và Nam Cực.)
- (Các nhà khoa học gần đây đã phát hiện một loài mới thuộc họ Cóc ở Nam Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"within the family Bufonidae": trong phạm vi họ Cóc.
- The diversity within the family Bufonidae is remarkable, with over 500 species identified. (Sự đa dạng trong họ Cóc là đáng chú ý, với hơn 500 loài đã được xác định.)
"members of the family Bufonidae": các thành viên của họ Cóc.
- Members of the family Bufonidae are characterized by their dry, warty skin and parotoid glands. (Các thành viên của họ Cóc có đặc điểm là da khô, có mụn cóc và các tuyến mang tai.)
Biến thể và từ gần giống
- Bufonidae (n): tên khoa học của họ Cóc, thường được viết hoa và in nghiêng trong văn bản khoa học.
- Bufo (n): chi điển hình trong họ Bufonidae, gồm các loài cóc phổ biến như cóc nhà.
- Bufonid (adj/n): thuộc về họ Cóc; một loài trong họ Cóc.
Từ đồng nghĩa
- True toads: cóc thật sự (cách gọi phổ biến để phân biệt với các loài ếch nhái khác có hình dạng giống cóc).
- Family of toads: họ các loài cóc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến thuật ngữ phân loại học này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến family Bufonidae trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt. Thuật ngữ này chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học.