family caprimulgidae

family caprimulgidae

A common nighthawk, a member of the family Caprimulgidae, rests on a tree branch at dusk.

Định nghĩa
  • Danh từ: Họ muỗi (tên khoa học: ) một họ chim thuộc bộ muỗi (Caprimulgiformes), bao gồm các loài chim ăn đêm, thường được gọi chung " muỗi" hoặc "chim chích chòe đêm". Đặc điểm nổi bật của họ này thân hình mảnh mai, cánh dài nhọn, mỏ rộng ngắn, thích nghi với việc săn côn trùng vào ban đêm. Chúng thường bộ lông ngụy trang giống vỏ cây hoặc khô để trốn tránh kẻ thù.
dụ sử dụng
  • (Họ muỗi nổi tiếng với tập tính hoạt động về đêm chế độ ăn côn trùng.)
  • (Nhiều loài trong họ muỗi tiếng kêu đặc trưng giống như âm thanh lặp lại "churr" hoặc "whip-poor-will".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ phân loại học: "Family Caprimulgidae" thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, như sinh học, động vật học, hoặc điểu học, để chỉ một nhóm chim quan hệ họ hàng gần.
    • The family Caprimulgidae is divided into two subfamilies: Caprimulginae and Chordeilinae. (Họ muỗi được chia thành hai phân họ: Caprimulginae Chordeilinae.)
Biến thể từ gần giống
  • Caprimulgiform (tính từ): thuộc về bộ muỗi.
    • The caprimulgiform birds are characterized by their large eyes and cryptic plumage. (Các loài chim thuộc bộ muỗi được đặc trưng bởi mắt to bộ lông ngụy trang.)
  • Caprimulgine (tính từ): thuộc về phân họ Caprimulginae.
    • Caprimulgine birds often have a more robust body compared to their relatives. (Các loài chim thuộc phân họ Caprimulginae thường thân hình chắc chắn hơn so với họ hàng của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nightjar family: họ muỗi (tên thông dụng trong tiếng Anh).
  • Goatsucker family: họ Chim hút sữa (tên cổ, dựa trên truyền thuyết sai lầm rằng chúng hút sữa ).
Các cụm từ liên quan
  • Nocturnal insectivore: động vật ăn côn trùng về đêm.
    • The family Caprimulgidae is a classic example of a nocturnal insectivore group. (Họ muỗi một dụ điển hình của nhóm động vật ăn côn trùng về đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • "As elusive as a nightjar": khó nắm bắt như chim muỗi (ám chỉ sự lẩn trốn khó quan sát).
    • The criminal was as elusive as a nightjar, disappearing into the night. (Tên tội phạm khó nắm bắt như chim muỗi, biến mất vào màn đêm.)