family cephalotaxaceae

family cephalotaxaceae

A botanist examines a branch of the family Cephalotaxaceae.

Định nghĩa

Danh từ: Họ Cephalotaxaceae, một họ thực vật hạt trần, bao gồm các loài cây kim thường xanh, chủ yếu thuộc chi Cephalotaxus (thông tre). Họ này đặc điểm hình kim mềm, quả giống quả hạch, thường được tìm thấyĐông Á. Trong phân loại học, họ Cephalotaxaceae đôi khi được gộp vào họ Taxaceae.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "family Cephalotaxaceae" thuật ngữ chuyên ngành thực vật học, dùng để chỉ một đơn vị phân loại cụ thể trong hệ thống phân loại sinh vật.
    • Các nhà thực vật học đã tranh luận về việc nên tách họ Cephalotaxaceae khỏi họ Taxaceae hay không.
Biến thể từ gần giống
  • Cephalotaxus (danh từ): chi điển hình của họ Cephalotaxaceae, gồm các loài thông tre.

    • Cephalotaxus fortunei một loài phổ biến trong họ Cephalotaxaceae.
  • Cephalotaxaceae (danh từ): dạng Latin hóa của tên họ, thường dùng trong văn bản khoa học.

    • Các nghiên cứu về Cephalotaxaceae đã phát hiện ra nhiều hợp chất chống ung thư.
Từ đồng nghĩa
  • Họ thông tre: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho họ Cephalotaxaceae.
    • Họ thông tre (Cephalotaxaceae) đặc điểm kim mềm quả hạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây thuật ngữ danh từ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.