family ceratopsidae
Định nghĩa
Danh từ: - Họ khủng long Ceratopsidae: "family ceratopsidae" là một thuật ngữ khoa học dùng để chỉ một họ khủng long có sừng và mào lớn, sống chủ yếu ở Bắc Mỹ trong kỷ Phấn Trắng muộn. Những loài khủng long này nổi bật với mào xương lớn ở phía sau hộp sọ và các sừng trên mặt, thường được gọi chung là "khủng long ba sừng" (như Triceratops).
Ví dụ sử dụng
- (Họ khủng long ceratopsidae bao gồm một số loài khủng long dễ nhận biết nhất như Triceratops và Styracosaurus.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Family ceratopsidae" thường được dùng trong bối cảnh cổ sinh vật học để phân loại các loài khủng long ăn thực vật có đặc điểm chung về cấu trúc hộp sọ và hành vi.
- Fossils from the family ceratopsidae are frequently found in the Hell Creek Formation. (Hóa thạch từ họ khủng long ceratopsidae thường được tìm thấy trong Hệ tầng Hell Creek.)
Biến thể và từ gần giống
Ceratopsian (danh từ/ tính từ): chỉ các loài khủng long thuộc họ Ceratopsidae hoặc có liên quan.
- Ceratopsian dinosaurs were herbivores that lived in herds. (Khủng long ceratopsian là loài ăn thực vật sống theo bầy đàn.)
Ceratopsid (danh từ/ tính từ): tương tự "ceratopsian", nhưng thường dùng để chỉ trực tiếp các loài trong họ Ceratopsidae.
- Many ceratopsid fossils show evidence of combat using their horns. (Nhiều hóa thạch ceratopsid cho thấy dấu hiệu chiến đấu bằng sừng của chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Horned dinosaurs: khủng long có sừng (tên gọi chung cho các loài trong họ Ceratopsidae).
- Ceratopsians: khủng long ceratopsian (tên gọi khoa học thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan vì đây là thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan vì thuật ngữ này chỉ dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.