family chalcidae
Định nghĩa
Danh từ: Họ Chalcidae – một họ côn trùng thuộc lớp Chân khớp (Arthropoda), bao gồm các loài ong ký sinh nhỏ, thường được gọi là ong thách thức (chalcidflies). Các loài trong họ này có kích thước rất nhỏ, thường dưới 3 mm, và đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát sinh học các loài sâu bọ gây hại.
Ví dụ sử dụng
- (Họ Chalcidae bao gồm nhiều loài ký sinh trên các loài côn trùng khác.)
- (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu họ Chalcidae để hiểu vai trò của chúng trong kiểm soát sâu bọ tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"species within the family Chalcidae": các loài trong họ Chalcidae.
- Many species within the family Chalcidae are hyperparasitoids. (Nhiều loài trong họ Chalcidae là các ký sinh bậc hai.)
"the family Chalcidae is known for": họ Chalcidae được biết đến với.
- The family Chalcidae is known for its high diversity and specialized host relationships. (Họ Chalcidae được biết đến với sự đa dạng cao và mối quan hệ chuyên biệt với vật chủ.)
Biến thể và từ gần giống
Chalcid (danh từ): một loài ong thuộc họ Chalcidae.
- A chalcid is a small wasp that parasitizes insect eggs. (Một con ong thách thức là một loài ong nhỏ ký sinh trên trứng côn trùng.)
Chalcidfly (danh từ): tên gọi chung cho các loài ong trong họ Chalcidae.
- The chalcidfly is a common parasitoid in agricultural ecosystems. (Ong thách thức là một loài ký sinh phổ biến trong hệ sinh thái nông nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Họ ong thách thức: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho họ Chalcidae.
- Họ ong thách thức có vai trò quan trọng trong nông nghiệp. (The family Chalcidae plays an important role in agriculture.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan vì "family Chalcidae" là một thuật ngữ phân loại học cố định.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan.