family chamaeleonidae
Định nghĩa
Danh từ: Họ Chamaeleonidae là một đơn vị phân loại động vật học, chỉ một họ bò sát bao gồm các loài tắc kè hoa (chameleon) thuộc Cựu thế giới. Trong một số hệ thống phân loại, chúng được coi là một siêu họ của bộ Sauria (bộ Có vảy).
Ví dụ sử dụng
- (Họ Chamaeleonidae nổi tiếng với khả năng đổi màu độc đáo.)
- (Nhiều loài trong họ Chamaeleonidae được tìm thấy ở Madagascar và châu Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to belong to the family Chamaeleonidae": thuộc về họ Chamaeleonidae.
- All true chameleons belong to the family Chamaeleonidae. (Tất cả tắc kè hoa thực sự đều thuộc họ Chamaeleonidae.)
"to classify as part of the family Chamaeleonidae": phân loại là một phần của họ Chamaeleonidae.
- Scientists classify these reptiles as part of the family Chamaeleonidae. (Các nhà khoa học phân loại các loài bò sát này là một phần của họ Chamaeleonidae.)
Biến thể và từ gần giống
Chamaeleonid (danh từ): thành viên của họ Chamaeleonidae.
- A chamaeleonid is a type of lizard with distinctive features. (Một loài chamaeleonid là một loại thằn lằn có các đặc điểm riêng biệt.)
Chamaeleonidae (danh từ số nhiều): dùng để chỉ cả họ này khi nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Họ tắc kè hoa: tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
- Superfamily of Sauria: siêu họ của bộ Có vảy (trong một số phân loại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ sinh học này.
Thành ngữ liên quan
- "Chameleon-like": giống như tắc kè hoa, chỉ khả năng thay đổi nhanh chóng (thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ).
- His political views are chameleon-like, changing with the wind. (Quan điểm chính trị của anh ta giống như tắc kè hoa, thay đổi theo chiều gió.)