family characidae

family characidae

A school of family characidae swims among the water plants in a clear river.

Định nghĩa

Danh từ: Họ Hồng (Characidae) một họ cá nước ngọt nhiệt đới, chủ yếu phân bốchâu Phi, Nam Mỹ Trung Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Họ Hồng bao gồm nhiều loài cảnh phổ biến.)
  • (Hầu hết các loài trong họ Hồng đều nhỏ màu sắc sặc sỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the family Characidae": thuộc về họ Hồng.
    • The piranha belongs to the family Characidae. ( hổ thuộc về họ Hồng.)
  • "within the family Characidae": trong phạm vi họ Hồng.
    • There is great diversity within the family Characidae. ( sự đa dạng lớn trong phạm vi họ Hồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Characin (danh từ): thuộc họ Hồng.
    • Characins are known for their vibrant colors. ( thuộc họ Hồng nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.)
  • Characoid (tính từ): thuộc về họ Hồng hoặc đặc điểm giống họ này.
    • Characoid fishes are common in South American rivers. ( đặc điểm giống họ Hồng thường thấycác sông Nam Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ tetra: tên gọi phổ biến khác cho họ Characidae, nhiều loài trong họ này được gọi là tetra trong thú chơi cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "family Characidae".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "family Characidae".