family columbidae
Định nghĩa
Danh từ: Họ chim bồ câu (tên khoa học: Columbidae). Đây là một họ chim bao gồm các loài chim bồ câu và chim cu gáy, có đặc điểm chung là thân hình mập mạp, mỏ ngắn, cổ nhỏ và thường có tiếng kêu đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- (Họ chim bồ câu bao gồm hơn 300 loài chim.)
- (Bồ câu và chim cu gáy đều là thành viên của họ chim bồ câu.)
Cách sử dụng nâng cao
- "The family Columbidae is known for its strong homing instinct.": Họ chim bồ câu nổi tiếng với bản năng định hướng mạnh mẽ.
- "Many species in the family Columbidae are found in urban areas.": Nhiều loài trong họ chim bồ câu được tìm thấy ở các khu vực đô thị.
Biến thể và từ gần giống
- Columbid (danh từ/tính từ): thuộc về họ chim bồ câu.
- The columbid population has increased in the city. (Quần thể chim thuộc họ bồ câu đã tăng lên trong thành phố.)
- Columbiform (danh từ/tính từ): thuộc bộ chim bồ câu (bộ ).
- Columbiform birds are known for their cooing sounds. (Các loài chim thuộc bộ bồ câu được biết đến với tiếng kêu gù gù.)
Từ đồng nghĩa
- Họ bồ câu: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
- Họ cu gáy: tên gọi khác dựa trên một loài điển hình trong họ.
Các cụm từ liên quan
(Không có cụm động từ hay thành ngữ phổ biến trực tiếp với "family Columbidae", vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến với thuật ngữ này, do tính chất học thuật của nó.)