family coraciidae

family coraciidae

A kingfisher-like bird from the family Coraciidae perches on a branch.

Định nghĩa

Danh từ: Họ yểng (danh pháp khoa học: Coraciidae), một họ chim trong bộ Sả (Coraciiformes). Đây nhóm chim kích thước trung bình, thường bộ lông sặc sỡ, nổi bật với màu xanh lam xanh lục. Chúng được gọi chung "rollers" trong tiếng Anh tập tính bay nhào lộn trong không trung.

dụ sử dụng
  • (Họ yểng bao gồm khoảng 12 loài chim.)
  • (Chim yểng, thuộc họ yểng, nổi tiếng với bộ lông sặc sỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be classified under family Coraciidae": được phân loại vào họ yểng.
    • The European roller is classified under the family Coraciidae. (Chim yểng châu Âu được phân loại vào họ yểng.)
  • "members of family Coraciidae": các thành viên của họ yểng.
    • Members of family Coraciidae are often found in open woodlands. (Các thành viên của họ yểng thường được tìm thấycác khu rừng thưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Coraciiform (tính từ): thuộc bộ Sả (Coraciiformes), bao gồm cả họ yểng các họ liên quan.
    • Coraciiform birds have strong, straight bills. (Chim thuộc bộ Sả mỏ khỏe thẳng.)
  • Roller (danh từ): tên gọi thông thường của các loài trong họ yểng.
    • The lilac-breasted roller is a stunning species. (Chim yểng ngực hoa cà một loài tuyệt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ yểng: tên gọi tiếng Việt phổ biến cho .
  • Rollers: tên gọi chung trong tiếng Anh cho các loài chim này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs cụ thể cho thuật ngữ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "family Coraciidae".