family cotingidae
Định nghĩa
Danh từ: - Họ Cotingidae: Một họ chim thuộc bộ Sẻ (Passeriformes), bao gồm các loài chim cotinga và chim ô (umbrella birds). Đây là một họ chim nhiệt đới, chủ yếu sống ở các khu rừng mưa thuộc Trung và Nam Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Họ Cotingidae bao gồm nhiều loài chim sặc sỡ sống trong rừng mưa Amazon.)
- (Các nhà điểu cầm học nghiên cứu hành vi của các loài chim thuộc họ Cotingidae.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to belong to the family Cotingidae": thuộc về họ Cotingidae.
- The cock-of-the-rock belongs to the family Cotingidae. (Chim đá gà trống thuộc họ Cotingidae.)
"a member of the family Cotingidae": một thành viên của họ Cotingidae.
- The umbrella bird is a fascinating member of the family Cotingidae. (Chim ô là một thành viên thú vị của họ Cotingidae.)
Biến thể và từ gần giống
- Cotinga (danh từ): chi chim cotinga, một chi trong họ Cotingidae.
- The turquoise cotinga is a stunning species. (Chim cotinga xanh ngọc là một loài tuyệt đẹp.)
- Umbrella bird (danh từ): chim ô, một loài chim trong họ Cotingidae có mào lông đặc biệt.
- The umbrella bird uses its crest to attract mates. (Chim ô sử dụng mào của mình để thu hút bạn tình.)
Từ đồng nghĩa
- Cotingas: tên gọi chung cho các loài chim trong họ Cotingidae.
- Passeriform family: họ chim thuộc bộ Sẻ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "family Cotingidae".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "family Cotingidae".