family crotalidae

family crotalidae

A rattlesnake from the family Crotalidae rests on a sun-warmed rock.

Định nghĩa

Danh từ: Họ rắn lục (Crotalidae) một họ rắn độc thuộc phân bộ rắn, bao gồm các loài rắn lục ở Tân Thế giới (châu Mỹ). Đặc điểm nổi bật của họ này hố cảm nhiệt (hố lõm) giữa mắt lỗ mũi, dùng để phát hiện con mồi máu nóng. Họ Crotalidae còn được gọi là rắn lục hố (pit vipers).

dụ sử dụng
  • (Họ rắn lục bao gồm các loài rắn nguy hiểm như rắn đuôi chuông rắn đầu đồng.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu nọc độc của các loài rắn trong họ rắn lục để phục vụ nghiên cứu y học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "belong to the family Crotalidae": thuộc về họ rắn lục.
    • The rattlesnake belongs to the family Crotalidae. (Rắn đuôi chuông thuộc về họ rắn lục.)
Biến thể từ gần giống
  • Crotalid (danh từ): thành viên của họ rắn lục.
    • A crotalid is a type of pit viper. (Một loài rắn lục một loại rắn lục hố.)
Từ đồng nghĩa
  • Pit viper: rắn lục hố (tên gọi chung cho các loài rắn hố cảm nhiệt).
  • New World viper: rắn lục Tân Thế giới (chỉ các loài rắn lụcchâu Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "family crotalidae" đây thuật ngữ phân loại học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "family crotalidae".