family cyperaceae

family cyperaceae

A botanist points to a specimen of the family Cyperaceae in a wetland.

Định nghĩa

Danh từ (Thực vật học):
Họ Cói (Cyperaceae): Một họ thực vật hoa, bao gồm các loài cây thân thảo, thường mọcvùng đất ẩm ướt hoặc đầm lầy. Các loài tiêu biểu trong họ này gồm cây cói, cây bấc, cỏ lác, cỏ bạc đầu, cây cói giấy cây dù.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành: Trong sinh học thực vật học, "họ Cyperaceae" thường được dùng để phân loại các loài cây thân thảo thân hình tam giác mọc so le.
  • Phân biệt: Họ Cyperaceae khác với họ Lúa (Poaceae) ở chỗ thân cây thường tiết diện hình tam giác thay vì hình tròn.
Biến thể từ gần giống
  • Cyperaceous (tính từ): thuộc về họ Cói.
  • Cyperus (danh từ): chi điển hình trong họ Cyperaceae, gồm các loài cói.
Từ đồng nghĩa
  • Họ Cói: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho họ Cyperaceae.
  • Họ Lác: một tên gọi khác, thường dùng để chỉ các loài cây thuộc họ nàyvùng nhiệt đới.
Các cụm từ liên quan
  • Cây họ Cyperaceae: chỉ chung các loài thực vật thuộc họ này.
  • Thực vật họ Cói: cách gọi thông dụng trong nông nghiệp sinh thái học.
Thành ngữ liên quan
  • "Cói như lau": thành ngữ miêu tả sự mọc um tùm, dày đặc của các loài cây họ Cyperaceae, thường dùng để chỉ cảnh hoang .