family desmodontidae

family desmodontidae

A vampire bat from the family Desmodontidae drinks blood from a small mammal.

Định nghĩa

Danh từ: Họ dơi ma cà rồngmột họ động vật thuộc bộ dơi, bao gồm các loài dơi hút máu, chủ yếu sốngchâu Mỹ. Tên khoa học của họ này Desmodontidae.

dụ sử dụng
  • (Họ dơi ma cà rồng bao gồm ba loài dơi hút máu.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu họ dơi ma cà rồng để hiểu tập tính ăn uống độc đáo của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be classified under family desmodontidae": được phân loại thuộc họ dơi ma cà rồng.

    • The common vampire bat is classified under family desmodontidae. (Dơi ma cà rồng thông thường được phân loại thuộc họ dơi ma cà rồng.)
  • "members of family desmodontidae": các thành viên của họ dơi ma cà rồng.

    • All members of family desmodontidae feed on blood. (Tất cả các thành viên của họ dơi ma cà rồng đều ăn máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Desmodontid (danh từ): một loài dơi thuộc họ dơi ma cà rồng.

    • Desmodontids are known for their sharp teeth. (Các loài dơi ma cà rồng được biết đến với hàm răng sắc nhọn.)
  • Desmodontinae (danh từ): phân họ dơi ma cà rồng (cấp phân loại thấp hơn họ).

    • Desmodontinae is a subfamily within family desmodontidae. (Phân họ dơi ma cà rồng một phân họ trong họ dơi ma cà rồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Vampire bat family: họ dơi ma cà rồng (cách gọi thông thường).
  • Desmodontidae: tên khoa học chính thức của họ này.
Các cụm từ liên quan
  • Family desmodontidae species: các loài thuộc họ dơi ma cà rồng.

    • The family desmodontidae species are found only in Central and South America. (Các loài thuộc họ dơi ma cà rồng chỉ được tìm thấyTrung Nam Mỹ.)
  • Family desmodontidae habitat: môi trường sống của họ dơi ma cà rồng.

    • The family desmodontidae habitat includes caves and hollow trees. (Môi trường sống của họ dơi ma cà rồng bao gồm hang động cây rỗng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like a bat out of hell": cụm từ so sánh với dơi, nhưng không trực tiếp liên quan đến họ dơi ma cà rồng. Tuy nhiên, có thể dùng để mô tả tốc độ nhanh của dơi ma cà rồng khi bay.
    • The vampire bat flew like a bat out of hell when startled. (Con dơi ma cà rồng bay nhanh như một con dơi thoát khỏi địa ngục khi bị giật mình.)