family ebenaceae
Danh từ: - Họ Thị (Ebenaceae): "family ebenaceae" là một danh từ chỉ một họ thực vật có hoa, bao gồm các cây ăn quả và cây lấy gỗ ở vùng nhiệt đới và ôn đới ấm, nổi tiếng với các loài như cây hồng (persimmon) và cây mun (ebony).
- (Họ Thị bao gồm cả cây hồng và cây mun.)
- (Gỗ mun, được ưa chuộng vì độ cứng, đến từ các cây thuộc họ Thị.)
"The family ebenaceae is known for its durable timber.": Họ Thị được biết đến với gỗ bền.
- The family ebenaceae is known for its durable timber, used in furniture and musical instruments. (Họ Thị được biết đến với gỗ bền, được dùng trong đồ nội thất và nhạc cụ.)
"Species within the family ebenaceae": Các loài trong họ Thị.
- Many species within the family ebenaceae produce edible fruits. (Nhiều loài trong họ Thị sản xuất quả ăn được.)
Ebenaceous (tính từ): thuộc về họ Thị.
- The ebenaceous trees are common in tropical Asia. (Các cây thuộc họ Thị phổ biến ở châu Á nhiệt đới.)
Ebenales (danh từ): bộ Thị, một bộ thực vật bao gồm họ Ebenaceae.
- The order Ebenales includes the family ebenaceae and other related families. (Bộ Thị bao gồm họ Thị và các họ liên quan khác.)
Ebony family: họ mun (cách gọi thông thường khác).
- The ebony family, or family ebenaceae, includes many tropical trees. (Họ mun, hay họ Thị, bao gồm nhiều cây nhiệt đới.)
Persimmon family: họ hồng (cách gọi dựa trên loài phổ biến).
- The persimmon family is another name for family ebenaceae. (Họ hồng là một tên gọi khác của họ Thị.)
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "family ebenaceae".
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "family ebenaceae".