family emydidae

family emydidae

A painted turtle from the family Emydidae basks on a sunlit log in a pond.

Định nghĩa

Danh từ: Họ Rùa đầm (Emydidae) một họ trong bộ Rùa (Testudines), bao gồm các loài rùa nước ngọt rùa hộp. Đây họ rùa số lượng loài lớn nhất, phân bố rộng rãichâu Mỹ, châu Âu, châu Á châu Phi. Các loài trong họ này thường mai cứng, chân màng bơi hoặc móng vuốt, sống chủ yếumôi trường nước ngọt như ao, hồ, sông, suối.

dụ sử dụng
  • (Họ Rùa đầm bao gồm các loài nổi tiếng như rùa tai đỏ rùa sơn.)
  • (Nhiều loài rùa trong họ Rùa đầm được ưa chuộng làm thú cưng nhờ khả năng thích nghi cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại sinh học, "family Emydidae" thường được dùng để chỉ nhóm rùa nước ngọt quan hệ họ hàng gần, khác với các họ rùa khác như Testudinidae (rùa cạn) hay Trionychidae (rùa mai mềm).
  • (Về mặt phân loại, họ Rùa đầm được chia thành hai phân họ: Emydinae Deirochelyinae.)
Biến thể từ gần giống
  • Emydid (danh từ/tính từ): thuộc họ Rùa đầm.
    • The emydid turtles are known for their strong shells. (Các loài rùa thuộc họ Rùa đầm được biết đến với mai chắc khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Box and water turtles: rùa hộp rùa nước (cách gọi thông dụng trong tiếng Anh cho các loài thuộc họ này).
Các cụm từ liên quan
  • Emydidae species: các loài thuộc họ Rùa đầm.
    • The conservation of Emydidae species is important for freshwater ecosystems. (Việc bảo tồn các loài thuộc họ Rùa đầm rất quan trọng đối với hệ sinh thái nước ngọt.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "family Emydidae" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.