family ericaceae

family ericaceae

A blueberry bush, a member of the family Ericaceae, grows in a sunny garden.

Định nghĩa

Danh từ: Họ thực vật Ericaceae, thường được gọi là họ Đỗ quyên, họ Thạch nam, hoặc họ Việt quất. Đây một họ thực vật hoa, bao gồm nhiều loại cây bụi, cây thân gỗ nhỏ, cây thân thảo, nổi tiếng với các loài như cây đỗ quyên (rhododendron), cây việt quất (blueberry), cây thạch nam (heather), cây nam việt quất (cranberry).

dụ sử dụng
  • (Họ bao gồm nhiều loài thực vật phát triển tốt trong đất chua.)
  • (Các nhà thực vật học phân loại cây việt quất thuộc họ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To belong to the family Ericaceae": thuộc về họ Ericaceae.

    • Many ornamental shrubs, such as rhododendrons, belong to the family Ericaceae. (Nhiều loại cây bụi cảnh, như cây đỗ quyên, thuộc họ Ericaceae.)
  • "Family Ericaceae is characterized by": họ Ericaceae được đặc trưng bởi.

    • Family Ericaceae is characterized by its bell-shaped flowers and leathery leaves. (Họ Ericaceae được đặc trưng bởi hoa hình chuông dai.)
Biến thể từ gần giống
  • Ericaceous (tính từ): thuộc về họ Ericaceae hoặc đặc điểm giống cây trong họ này.
    • Ericaceous plants require acidic soil to grow well. (Các cây thuộc họ Ericaceae cần đất chua để phát triển tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Heath family: tên thông dụng khác của họ Ericaceae, thường dùng để chỉ các loài thạch nam.
  • Heather family: tên gọi phổ biến khác, đặc biệtvùng ôn đới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến thuật ngữ thực vật học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "family Ericaceae".