family eriocaulaceae
Định nghĩa
- Danh từ: Họ Cỏ dùi trống (danh pháp khoa học: Eriocaulaceae), một họ thực vật chủ yếu là cây thân thảo sống ở vùng nước hoặc đầm lầy nhiệt đới và cận nhiệt đới. Tên thông thường trong tiếng Anh là "pipeworts".
Ví dụ sử dụng
- (The family Eriocaulaceae includes about 10 genera and over 1,200 species.)
- (Species of the family Eriocaulaceae often grow in wet areas such as swamps and stream banks.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "family Eriocaulaceae" được dùng trong ngữ cảnh phân loại thực vật học để chỉ một đơn vị phân loại cấp họ.
- Các nhà thực vật học đã xác định loài mới này thuộc về họ Eriocaulaceae. (Botanists have identified this new species as belonging to the family Eriocaulaceae.)
Biến thể và từ gần giống
- Eriocaulaceous (tính từ): thuộc về họ Eriocaulaceae.
- Đặc điểm eriocaulaceous bao gồm hoa nhỏ mọc thành cụm hình đầu. (Eriocaulaceous characteristics include small flowers clustered in heads.)
- Eriocaulon (danh từ): chi điển hình của họ Eriocaulaceae, thường gọi là cỏ dùi trống.
- Loài Eriocaulon cinereum là một loài cỏ dùi trống phổ biến ở vùng nhiệt đới. (The species Eriocaulon cinereum is a common pipewort in tropical regions.)
Từ đồng nghĩa
- Họ cỏ dùi trống: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho họ Eriocaulaceae.
- Pipewort family: tên tiếng Anh thông dụng.
Các cụm từ liên quan
- Thuộc họ Eriocaulaceae: dùng để chỉ một loài thực vật có quan hệ họ hàng với họ này.
- Loài cây này thuộc họ Eriocaulaceae, có hoa nhỏ màu trắng. (This plant belongs to the family Eriocaulaceae, with small white flowers.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "family Eriocaulaceae".