family formicariidae
Định nghĩa
Danh từ: Họ Formicariidae là một họ chim trong bộ Sẻ (Passeriformes), bao gồm các loài chim ăn kiến (antbirds). Đây là một nhóm chim chủ yếu sinh sống ở vùng nhiệt đới châu Mỹ, đặc biệt là ở các khu rừng mưa Amazon.
Ví dụ sử dụng
- (Họ Formicariidae nổi tiếng với các loài chim ăn kiến đa dạng.)
- (Nhiều loài chim trong họ Formicariidae đi theo kiến quân đội để bắt côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "family Formicariidae" thường được dùng trong văn bản khoa học, phân loại sinh học để chỉ một đơn vị phân loại cụ thể.
- The family Formicariidae was first described by ornithologist John Gould. (Họ Formicariidae được nhà điểu học John Gould mô tả lần đầu tiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Formicariid (danh từ/ tính từ): thuộc về họ Formicariidae.
- Formicariid birds are often found in dense tropical forests. (Các loài chim thuộc họ Formicariidae thường được tìm thấy trong các khu rừng nhiệt đới rậm rạp.)
Từ đồng nghĩa
- Antbird family: họ chim ăn kiến (thuật ngữ thông dụng hơn trong tiếng Anh, nhưng không chính xác về mặt phân loại vì một số loài "antbird" thực tế thuộc họ Thamnophilidae).
Các cụm từ liên quan
- Member of the family Formicariidae: thành viên của họ Formicariidae.
- The spotted antbird is a member of the family Formicariidae. (Chim ăn kiến đốm là một thành viên của họ Formicariidae.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.