family fouquieriaceae

family fouquieriaceae

A botanist sketches a specimen of the family Fouquieriaceae in the desert.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Họ thực vật Fouquieriaceaemột họ thực vật nhỏ, bao gồm các cây bụi hoặc cây thân gỗ gai, phân bố chủ yếuvùng Tây Nam Hoa Kỳ Mexico.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học phân loại: được xếp vào bộ Ericales, gồm khoảng 11 loài.
  • Trong thực vật học: Các loài trong họ này thích nghi với môi trường khô hạn, khả năng rụng vào mùa khô.
Biến thể từ gần giống
  • Fouquieria (danh từ): Chi duy nhất trong họ .
  • Ocotillo (danh từ): Tên gọi thông thường của một loài trong họ này, .
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt. Có thể dịch "họ cây gai Tây Nam Hoa Kỳ".
Các cụm từ liên quan
  • Họ thực vật Fouquieriaceae: Cụm từ mô tả chính xác nhóm thực vật này.
  • Cây thuộc họ Fouquieriaceae: Cách nói chung để chỉ các loài trong họ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.