family fringillidae
Danh từ (chuyên ngành động vật học): - Họ Sẻ (danh pháp khoa học: Fringillidae): Một họ chim lớn thuộc bộ Sẻ, bao gồm nhiều loài chim nhỏ đến trung bình, thường có mỏ khỏe, hình nón để ăn hạt. Các loài phổ biến trong họ này là chim vàng anh, chim sẻ thông, chim sẻ đồng, chim hoàng yến, chim hồng y, chim mỏ chéo, chim sẻ linh.
- (Họ Sẻ bao gồm nhiều loài chim vườn quen thuộc như chim vàng anh và chim sẻ chaffinch.)
- (Chim sẻ thuộc họ Sẻ và nổi tiếng với thói quen ăn hạt.)
"Members of the family Fringillidae": Các thành viên của họ Sẻ.
- Many members of the family Fringillidae have distinctive songs. (Nhiều thành viên của họ Sẻ có tiếng hót đặc trưng.)
"Fringillidae species": Các loài thuộc họ Sẻ.
- Fringillidae species are found worldwide except in Australia and Antarctica. (Các loài thuộc họ Sẻ được tìm thấy trên toàn thế giới, ngoại trừ Úc và Nam Cực.)
Fringillid (danh từ/ tính từ): Thuộc về họ Sẻ; một loài chim trong họ Sẻ.
- The fringillid birds are primarily seed-eaters. (Các loài chim thuộc họ Sẻ chủ yếu ăn hạt.)
Fringilline (tính từ): Liên quan đến họ Sẻ.
- Fringilline characteristics include a conical bill. (Đặc điểm của họ Sẻ bao gồm mỏ hình nón.)
- Finch family: Họ chim sẻ (tên thông dụng).
- True finches: Chim sẻ thực thụ (phân biệt với các họ chim sẻ khác).
"Fringillidae taxonomy": Phân loại học họ Sẻ.
- The taxonomy of the family Fringillidae has been revised recently. (Phân loại học của họ Sẻ đã được sửa đổi gần đây.)
"Fringillidae habitat": Môi trường sống của họ Sẻ.
- Fringillidae habitat includes forests, grasslands, and urban gardens. (Môi trường sống của họ Sẻ bao gồm rừng, đồng cỏ và vườn đô thị.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ khoa học này.