family hadrosauridae

family hadrosauridae

A family hadrosauridae forages for plants near a riverbank.

Định nghĩa

Danh từ: "family Hadrosauridae" một thuật ngữ phân loại học trong sinh vật học, dùng để chỉ một họ khủng long, bao gồm các loài khủng long mỏ vịt (duck-billed dinosaurs). Chúng sống chủ yếu vào cuối kỷ Phấn trắng (Upper Cretaceous). Từ này thường được viết hoa chữ cái đầu của "Family" "Hadrosauridae" trong văn bản khoa học.

dụ sử dụng
  • (Họ Hadrosauridae bao gồm các loài khủng long nổi tiếng như Edmontosaurus Parasaurolophus.)
  • (Hóa thạch của họ Hadrosauridae đã được tìm thấyBắc Mỹ châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Members of the family Hadrosauridae": các thành viên của họ Hadrosauridae.
    • Members of the family Hadrosauridae are characterized by their flattened, duck-like beaks. (Các thành viên của họ Hadrosauridae được đặc trưng bởi mỏ dẹt giống vịt.)
  • "The family Hadrosauridae is a clade within the order Ornithischia.": Họ Hadrosauridae một nhánh trong bộ Ornithischia (khủng long hông chim).
Biến thể từ gần giống
  • Hadrosaurid (danh từ/ tính từ): thành viên của họ Hadrosauridae; thuộc về họ này.
    • A hadrosaurid skeleton was discovered in Montana. (Một bộ xương của loài hadrosaurid đã được phát hiện ở Montana.)
  • Hadrosaur (danh từ): tên gọi chung cho các loài khủng long trong họ Hadrosauridae.
    • Hadrosaurs were herbivorous dinosaurs. (Khủng long hadrosaur loài ăn thực vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Duck-billed dinosaurs: khủng long mỏ vịt (tên gọi phổ biến, không chính thức).
  • Hadrosaurids: dạng số nhiều của hadrosaurid, chỉ các thành viên trong họ.
Các cụm từ liên quan
  • "Belong to the family Hadrosauridae": thuộc về họ Hadrosauridae.
    • This fossil belongs to the family Hadrosauridae. (Hóa thạch này thuộc về họ Hadrosauridae.)
  • "Classified within the family Hadrosauridae": được phân loại trong họ Hadrosauridae.
    • Many herbivorous dinosaurs are classified within the family Hadrosauridae. (Nhiều loài khủng long ăn thực vật được phân loại trong họ Hadrosauridae.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.