family hominidae
Danh từ: Họ Người (Hominidae) là một danh từ chỉ một nhóm phân loại sinh học, bao gồm con người hiện đại và các tổ tiên trực tiếp đã tuyệt chủng của loài người. Thuật ngữ này thường được dùng trong lĩnh vực sinh học, nhân chủng học và cổ sinh vật học để mô tả họ động vật có vú bao gồm chi Homo (người) và các họ hàng gần gũi nhất.
- (Họ Người bao gồm con người hiện đại và các tổ tiên đã tuyệt chủng của họ.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu họ Người để hiểu về sự tiến hóa của loài người.)
"To belong to the family Hominidae": thuộc về họ Người.
- All great apes and humans belong to the family Hominidae. (Tất cả các loài vượn lớn và con người đều thuộc về họ Người.)
"The classification of the family Hominidae": sự phân loại của họ Người.
- The classification of the family Hominidae has been revised with new fossil discoveries. (Sự phân loại của họ Người đã được sửa đổi với những phát hiện hóa thạch mới.)
Hominid (danh từ): thành viên của họ Người, thường dùng để chỉ các loài trong họ này.
- The hominid fossils were found in Africa. (Các hóa thạch thuộc họ Người được tìm thấy ở châu Phi.)
Hominin (danh từ): một phân nhóm trong họ Người, bao gồm con người và các tổ tiên trực tiếp, loại trừ các loài vượn lớn khác.
- Hominins are characterized by bipedalism. (Các loài trong phân nhóm hominin được đặc trưng bởi khả năng đi bằng hai chân.)
- Hominid family: họ Người.
- Great ape family (trong ngữ cảnh rộng): họ vượn lớn, nhưng thường bao gồm cả tinh tinh, khỉ đột, đười ươi và con người.
Family Hominidae taxonomy: phân loại học họ Người.
- The family Hominidae taxonomy is a key topic in evolutionary biology. (Phân loại học họ Người là một chủ đề chính trong sinh học tiến hóa.)
Extinct members of the family Hominidae: các thành viên đã tuyệt chủng của họ Người.
- Neanderthals are an extinct member of the family Hominidae. (Người Neanderthal là một thành viên đã tuyệt chủng của họ Người.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "family Hominidae" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.