family hydrophidae

family hydrophidae

A sea snake from the family Hydrophidae swims gracefully through a coral reef.

Định nghĩa

Danh từ: Họ Rắn biểnmột nhóm phân loại động vật học bao gồm các loài rắn sống hoàn toàn trong môi trường nước biển.

dụ sử dụng
  • (Họ Rắn biển bao gồm nhiều loài rắn biển nọc độc được tìm thấycác đại dương nhiệt đới.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu họ Rắn biển để hiểu về sự thích nghi của chúng với đời sống biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "family hydrophidae" thường được dùng trong các văn bản khoa học, sinh học hoặc động vật học để chỉ một đơn vị phân loại cụ thể.
    • The family hydrophidae is distinguished by its laterally compressed tail and paddle-like shape. (Họ Rắn biển được phân biệt bởi đuôi dẹt bên hình dạng giống mái chèo.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydrophiinae (danh từ): Phân họ Rắn biểnmột phân loại nhỏ hơn trong họ Rắn biển.
    • The subfamily Hydrophiinae includes the most common sea snakes. (Phân họ Rắn biển bao gồm các loài rắn biển phổ biến nhất.)
  • Hydrophid (tính từ): Thuộc về họ Rắn biển.
    • Hydrophid venom is highly toxic to fish and humans. (Nọc độc của rắn biển rất độc đối với con người.)
Từ đồng nghĩa
  • Sea snakes (danh từ): Rắn biểnmột cách gọi thông thường thay thế cho "family hydrophidae", nhưng không chính xác về mặt phân loại không bao gồm tất cả các loài trong họ.
  • Hydrophiidae (danh từ): Cách viết khác của cùng một thuật ngữ, thường dùng trong các tài liệu .
Các cụm từ liên quan
  • Belong to the family hydrophidae: Thuộc về họ Rắn biển.
    • All species belonging to the family hydrophidae are fully aquatic. (Tất cả các loài thuộc họ Rắn biển đều sống hoàn toàn dưới nước.)
  • Members of the family hydrophidae: Các thành viên của họ Rắn biển.
    • Members of the family hydrophidae have evolved specialized salt glands. (Các thành viên của họ Rắn biển đã tiến hóa các tuyến muối chuyên biệt.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ khoa học này.