family hydrophyllaceae
Định nghĩa
Danh từ: Họ Hoa môi (danh pháp khoa học: Hydrophyllaceae) – một họ thực vật bao gồm các loài thân thảo sống lâu năm, thường mọc ở rừng hoặc vùng đất ẩm. Họ này có đặc điểm là hoa thường mọc thành chùm, lá có hình dạng đa dạng, và nhiều loài được trồng làm cây cảnh hoặc dùng trong y học dân gian.
Ví dụ sử dụng
- (Họ Hoa môi bao gồm nhiều loài thân thảo sống trong rừng.)
- (Các nhà thực vật học nghiên cứu họ Hoa môi để hiểu vai trò sinh thái của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to belong to the family Hydrophyllaceae": thuộc về họ Hoa môi.
- This plant belongs to the family Hydrophyllaceae due to its flower structure. (Loài cây này thuộc họ Hoa môi do cấu trúc hoa của nó.)
"the classification of family Hydrophyllaceae": sự phân loại của họ Hoa môi.
- Recent genetic studies have changed the classification of family Hydrophyllaceae. (Các nghiên cứu di truyền gần đây đã thay đổi sự phân loại của họ Hoa môi.)
Biến thể và từ gần giống
- Hydrophyllaceous (tính từ): thuộc về họ Hoa môi.
- The hydrophyllaceous plants are known for their medicinal properties. (Các loài cây thuộc họ Hoa môi được biết đến với các đặc tính y học.)
Từ đồng nghĩa
- Họ Thủy diệp: một tên gọi khác trong tiếng Việt cho họ .
- Waterleaf family: tên tiếng Anh thông thường của họ này.
Các cụm từ liên quan
- Woodland herbs: thân thảo rừng – mô tả môi trường sống của các loài trong họ này.
- Many woodland herbs in the family Hydrophyllaceae thrive under tree canopies. (Nhiều loài thân thảo rừng trong họ Hoa môi phát triển mạnh dưới tán cây.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến danh từ khoa học này.