family icteridae
A bright oriole from the family Icteridae builds a hanging nest in the elm tree.
Danh từ: Họ Icteridae — một họ chim thuộc bộ Sẻ (Passeriformes), bao gồm các loài chim hoàng yến Mỹ, chim sáo đen Mỹ, chim bobolink và chim đồng ca (meadowlark). Đây là một nhóm chim đặc hữu của châu Mỹ, thường có bộ lông sặc sỡ và tiếng hót đa dạng.
- (Họ Icteridae bao gồm nhiều loài nổi tiếng với bộ lông màu vàng và đen sặc sỡ.)
- (Những người ngắm chim thường nghiên cứu hành vi của họ Icteridae trên các đồng cỏ Bắc Mỹ.)
- "Members of the family icteridae": các thành viên của họ Icteridae.
- Members of the family icteridae are known for their complex songs. (Các thành viên của họ Icteridae nổi tiếng với những bài hót phức tạp.)
- "The family icteridae is characterized by": họ Icteridae được đặc trưng bởi.
- The family icteridae is characterized by its conical bills and strong legs. (Họ Icteridae được đặc trưng bởi mỏ hình nón và chân khỏe.)
- Icterid (danh từ): một loài chim thuộc họ Icteridae.
- The icterid flew across the field, showing its bright yellow chest. (Chim icterid bay ngang cánh đồng, phô bày bộ ngực vàng sáng.)
- Icterine (tính từ): thuộc về hoặc giống với chim Icteridae (thường dùng trong mô tả màu sắc).
- The bird had an icterine hue on its wings. (Con chim có sắc thái icterine trên cánh của nó.)
- Họ chim sáo Mỹ: cách gọi chung cho các loài trong họ Icteridae, mặc dù không chính xác hoàn toàn về mặt khoa học.
- Họ hoàng yến Mỹ: thuật ngữ phổ biến khác, nhấn mạnh vào các loài chim có màu sắc rực rỡ.
- Icteridae family: cụm từ tương đương, thường dùng trong văn bản khoa học.
- The Icteridae family is divided into several genera. (Họ Icteridae được chia thành nhiều chi.)
- Subfamily of Icteridae: phân họ của họ Icteridae.
- Some taxonomists recognize a subfamily of Icteridae for the meadowlarks. (Một số nhà phân loại học công nhận một phân họ của họ Icteridae dành cho chim đồng ca.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "family icteridae" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh thái học, có thể dùng: - "A bird of the icteridae family": một loài chim thuộc họ Icteridae. - A bird of the icteridae family was observed building its nest in the marsh. (Một loài chim thuộc họ Icteridae được quan sát thấy đang xây tổ trong đầm lầy.)