family indicatoridae

Định nghĩa

Danh từ: Family Indicatoridae một danh từ khoa học trong sinh học, chỉ họ chim ăn mật (honeyguides). Đây một họ chim nhỏ, chủ yếu sốngchâu Phi châu Á, nổi tiếng với tập tính dẫn đường cho các loài động vật khác (hoặc con người) đến tổ ong để lấy sáp ong ấu trùng.

dụ sử dụng
  • (Họ chim ăn mật bao gồm các loài chim nổi tiếng với hành vi độc đáo dẫn đường cho con người đến tổ ong.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu họ chim ăn mật để hiểu mối quan hệ cộng sinh của chúng với các loài động vật khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh phân loại học, thường được dùng để chỉ một nhóm phân loại cụ thể, dụ: (Họ chim ăn mật một nhánh trong bộ Gõ kiến.)
  • Từ này hiếm khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày; chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu khoa học, sách giáo khoa sinh học, hoặc các bài báo về động vật học.
Biến thể từ gần giống
  • Indicator (danh từ): chim ăn mật, một loài trong họ .
    • The greater honeyguide is a species of the genus Indicator. (Chim ăn mật lớn một loài thuộc chi Indicator.)
  • Honeyguide (danh từ, tiếng Anh phổ thông): tên gọi thông thường của các loài trong họ .
    • Honeyguides are famous for their mutualistic behavior with humans. (Chim ăn mật nổi tiếng với hành vi tương hỗ với con người.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ chim ăn mật: dịch thuật ngữ khoa học sang tiếng Việt.
    • Họ chim ăn mật một nhóm chim nhỏ, thường sốngvùng nhiệt đới. (Họ chim ăn mật một nhóm chim nhỏ, thường sốngvùng nhiệt đới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến family Indicatoridae đây thuật ngữ khoa học cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.