family labiatae
A gardener carefully tends to a small patch of family Labiatae in her herb garden.
Định nghĩa
Danh từ riêng (số nhiều): Họ Labiatae (còn gọi là họ Hoa môi hoặc họ Bạc hà) là một họ thực vật lớn, bao gồm các loại cây thân thảo và cây bụi có hương thơm. Đặc điểm nổi bật của họ này là hoa có hình dạng giống như môi (môi trên và môi dưới), bầu nhụy bốn thùy, mỗi thùy tạo ra một hạt nhỏ. Họ này bao gồm nhiều loại cây gia vị và dược liệu quen thuộc như bạc hà, húng tây, xô thơm và hương thảo.
Ví dụ sử dụng
- (Họ Labiatae bao gồm nhiều loại cây được sử dụng trong nấu ăn và y học cổ truyền.)
- (Bạc hà, húng tây và xô thơm đều thuộc họ Labiatae.)
- (Các nhà thực vật học phân loại hương thảo là một thành viên của họ Labiatae.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the family Labiatae is characterized by...": Họ Labiatae được đặc trưng bởi...
- The family Labiatae is characterized by its square stems and opposite leaves. (Họ Labiatae được đặc trưng bởi thân vuông và lá mọc đối.)
- "plants of the family Labiatae": Các cây thuộc họ Labiatae.
- Plants of the family Labiatae often produce essential oils used in aromatherapy. (Các cây thuộc họ Labiatae thường sản xuất tinh dầu được sử dụng trong liệu pháp hương thơm.)
Biến thể và từ gần giống
- Labiate (adj): thuộc về họ Labiatae, có hình môi.
- The labiate flowers are easily recognizable. (Những bông hoa dạng môi rất dễ nhận biết.)
- Lamiaceae (Danh từ riêng): tên gọi khoa học hiện đại thay thế cho Labiatae, được ưa chuộng trong phân loại thực vật học.
- Many botanists now prefer the name Lamiaceae over Labiatae. (Nhiều nhà thực vật học hiện nay ưa chuộng tên Lamiaceae hơn Labiatae.)
Từ đồng nghĩa
- Họ Hoa môi: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt, dựa trên hình dạng hoa.
- Họ Bạc hà: tên gọi khác, dựa trên loài cây điển hình của họ này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ thông dụng liên quan đến thuật ngữ thực vật học này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "family Labiatae".)