family lardizabalaceae

family lardizabalaceae

The botanist examines a flowering vine from the family Lardizabalaceae.

Định nghĩa

Danh từ: Họ Lardizabalaceae một họ thực vật hoa, bao gồm các loại dây leo thân gỗ dày một số cây bụi. Một số loài trong họ này quả ăn được.

dụ sử dụng
  • (Họ Lardizabalaceae bao gồm các loài thực vật thân dày.)
  • (Một số loài trong họ Lardizabalaceae cho quả ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thành viên của họ Lardizabalaceae: thường được tìm thấyĐông Á Nam Mỹ.
    • The family Lardizabalaceae is known for its climbing habits. (Họ Lardizabalaceae được biết đến với thói quen leo trèo.)
Biến thể từ gần giống
  • Lardizabala (danh từ): một chi điển hình trong họ Lardizabalaceae.
    • Lardizabala is a genus within the family Lardizabalaceae. (Lardizabala một chi trong họ Lardizabalaceae.)
  • Akebia (danh từ): một chi khác trong họ Lardizabalaceae, quả ăn được.
    • Akebia quinata is a species in the family Lardizabalaceae. (Akebia quinata một loài trong họ Lardizabalaceae.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ dây leo thân gỗ: một cách mô tả không chính thức về họ này.
  • Họ Akebiaceae: một tên gọi đôi khi được dùng thay thế.
Các cụm từ liên quan
  • Thuộc họ Lardizabalaceae: dùng để chỉ các loài thực vật nằm trong họ này.
    • This vine belongs to the family Lardizabalaceae. (Cây dây leo này thuộc họ Lardizabalaceae.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ thực vật học cụ thể này.)